Mục lục

list

Lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS là một lỗi ngữ pháp rất phổ biến, đặc biệt với người học ở giai đoạn nền tảng đến trung cấp. Đây là lỗi xảy ra khi chủ ngữ và động từ trong câu không hòa hợp với nhau về số ít, số nhiều hoặc ngôi. Nghe có vẻ nhỏ, nhưng nếu lặp lại nhiều lần trong Writing hoặc Speaking, lỗi này có thể làm câu thiếu chính xác và ảnh hưởng đến điểm Grammar.

Nhiều bạn học IELTS đã biết các cấu trúc phức tạp như mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, đảo ngữ, nhưng vẫn sai những câu rất cơ bản như “Technology help students” hoặc “Many people uses public transport”. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở việc học chưa đủ nhiều ngữ pháp nâng cao, mà là nền câu chưa thật chắc. Khi nền câu chưa chắc, các cấu trúc dài hơn sẽ càng dễ sai.

Vì vậy, khi sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS, người học cần quay lại một kỹ năng rất quan trọng: xác định chủ ngữ chính của câu. Không phải danh từ nào đứng gần động từ nhất cũng là chủ ngữ chính. Có những câu chủ ngữ rất dài, có cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc danh từ chen giữa. Nếu không nhận diện đúng chủ ngữ, bạn sẽ chia động từ sai. Khi sửa được lỗi này, câu Writing sẽ chắc hơn, Speaking sẽ tự nhiên hơn và khả năng kiểm soát ngữ pháp sẽ cải thiện rõ rệt.

Lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS là gì?

Lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS là lỗi xảy ra khi động từ không phù hợp với chủ ngữ của câu. Trong tiếng Anh, nếu chủ ngữ là số ít ở hiện tại đơn, động từ thường cần thêm “s” hoặc “es”. Nếu chủ ngữ là số nhiều, động từ thường giữ nguyên dạng. Nếu dùng động từ “to be”, cần chọn đúng “am”, “is”, “are”, “was”, “were”.

Ví dụ, câu sai: “Technology help students learn better.” Chủ ngữ “technology” là số ít, nên động từ cần thêm “s”. Câu đúng là: “Technology helps students learn better.” Một câu sai khác: “Many students wants to study abroad.” Chủ ngữ “many students” là số nhiều, nên động từ không thêm “s”. Câu đúng là: “Many students want to study abroad.”

Lỗi này thường xuất hiện nhiều trong Writing Task 2 khi người học viết câu dài, và trong Speaking khi người học nói nhanh. Nếu chỉ sai một vài lần, lỗi có thể không quá nghiêm trọng. Nhưng nếu sai liên tục, bài viết hoặc bài nói sẽ bị đánh giá là thiếu kiểm soát ngữ pháp nền tảng.

Lỗi chủ ngữ động từ có ảnh hưởng đến điểm IELTS không?

Có. Nếu lỗi chủ ngữ động từ lặp lại nhiều lần, điểm Grammar có thể bị ảnh hưởng rõ.

Đây là lỗi nền, nên người học cần sửa sớm trước khi học quá nhiều cấu trúc phức tạp hơn.

Vì sao người học IELTS hay mắc lỗi chủ ngữ động từ?

Người học hay mắc lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ rõ như tiếng Anh. Trong tiếng Việt, ta nói “tôi học”, “anh ấy học”, “họ học” với cùng một dạng “học”. Nhưng trong tiếng Anh, “I study”, “he studies”, “they study” có sự thay đổi ở động từ.

Lý do thứ hai là người học thường nhìn nhầm danh từ gần động từ nhất là chủ ngữ. Ví dụ, trong câu “The number of students in urban areas has increased”, chủ ngữ chính là “the number”, không phải “students” hay “areas”. Vì “the number” là số ít, động từ phải là “has”, không phải “have”.

Lý do thứ ba là câu trong IELTS thường dài hơn câu tiếng Anh cơ bản. Khi viết Writing Task 2, người học có thể thêm cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, trạng ngữ hoặc cụm bổ nghĩa. Câu càng dài, việc tìm chủ ngữ chính càng khó. Nếu không có thói quen kiểm tra, lỗi sẽ dễ xuất hiện.

Vì sao biết quy tắc rồi vẫn sai?

Vì khi viết hoặc nói, người học thường tập trung vào ý tưởng, từ vựng và thời gian, nên quên kiểm tra chủ ngữ chính.

Muốn sửa lỗi này, cần luyện nhận diện chủ ngữ trong câu thật, không chỉ học công thức.

Lỗi với chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn

Lỗi phổ biến nhất là quên thêm “s” hoặc “es” cho động từ khi chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn. Đây là lỗi rất hay gặp trong cả Writing và Speaking.

Ví dụ, câu sai: “This problem affect many people.” Câu đúng là: “This problem affects many people.” Câu sai: “Education play an important role in society.” Câu đúng là: “Education plays an important role in society.” Câu sai: “My father work in Hanoi.” Câu đúng là: “My father works in Hanoi.”

Trong IELTS Writing Task 2, các chủ ngữ số ít thường gặp gồm “technology”, “education”, “the government”, “this problem”, “this trend”, “the development of technology”, “online learning”. Người học cần đặc biệt chú ý các chủ ngữ này vì chúng xuất hiện rất nhiều trong bài viết học thuật.

Khi nào động từ cần thêm s hoặc es?

Khi câu ở hiện tại đơn và chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, động từ thường cần thêm “s” hoặc “es”.

Ví dụ: “Technology helps”, “education plays”, “this issue affects.”

Lỗi với chủ ngữ số nhiều

Ngược lại, nhiều người học lại thêm “s” vào động từ khi chủ ngữ là số nhiều. Đây cũng là lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS rất thường gặp.

Ví dụ, câu sai: “Many people uses smartphones every day.” Câu đúng là: “Many people use smartphones every day.” Câu sai: “Students needs more practical skills.” Câu đúng là: “Students need more practical skills.” Câu sai: “Parents plays an important role in children’s education.” Câu đúng là: “Parents play an important role in children’s education.”

Các chủ ngữ số nhiều thường gặp trong IELTS gồm “people”, “students”, “parents”, “children”, “employees”, “governments”, “companies”, “cities”. Khi thấy các chủ ngữ này, người học cần nhớ động từ hiện tại đơn thường không thêm “s”.

People là số ít hay số nhiều?

Trong hầu hết trường hợp, “people” là danh từ số nhiều, nên đi với động từ số nhiều.

Ví dụ: “People use technology”, không viết “People uses technology.”

Lỗi với động từ to be

Động từ “to be” là một trong những phần dễ sai nhất vì nó thay đổi theo chủ ngữ và thì. Người học thường nhầm “is”, “are”, “was”, “were”, hoặc quên dùng “to be” khi câu cần mô tả đặc điểm.

Ví dụ, câu sai: “Many students is interested in IELTS.” Câu đúng là: “Many students are interested in IELTS.” Câu sai: “Technology are important in modern life.” Câu đúng là: “Technology is important in modern life.” Câu sai: “My hometown very peaceful.” Câu đúng là: “My hometown is very peaceful.”

Trong Speaking, lỗi thiếu “to be” rất phổ biến vì người học dịch trực tiếp từ tiếng Việt. Trong Writing, lỗi “is/are” và “was/were” thường xuất hiện ở câu bị động hoặc mô tả số liệu.

Làm sao dùng đúng is, are, was, were?

Hãy xác định chủ ngữ số ít hay số nhiều và thời gian của câu. Hiện tại dùng “is/are”, quá khứ dùng “was/were”.

Ví dụ: “The figure was high”, “the figures were high”, “technology is useful”, “students are motivated.”

Lỗi với cụm the number of

“The number of” là một cụm rất hay xuất hiện trong IELTS Writing Task 1. Đây cũng là cụm khiến nhiều người học chia sai động từ. “The number of + danh từ số nhiều” thường được xem là chủ ngữ số ít vì trọng tâm là “the number”.

Ví dụ, câu sai: “The number of students have increased.” Câu đúng là: “The number of students has increased.” Câu sai: “The number of cars were higher in 2020.” Câu đúng là: “The number of cars was higher in 2020.”

Lỗi xảy ra vì người học nhìn thấy “students” hoặc “cars” gần động từ và tưởng chủ ngữ là số nhiều. Nhưng chủ ngữ chính là “the number”. Đây là kỹ năng rất quan trọng khi viết Task 1.

The number of dùng has hay have?

“The number of” thường dùng với động từ số ít, nên dùng “has”, “is”, “was” tùy thì.

Ví dụ: “The number of students has increased.”

Lỗi với cụm a number of

“A number of” khác với “the number of”. “A number of + danh từ số nhiều” mang nghĩa “một số”, nên thường đi với động từ số nhiều. Đây là điểm người học rất dễ nhầm.

Ví dụ, câu đúng là: “A number of students have chosen online courses.” Không nên viết “A number of students has chosen online courses.” Một ví dụ khác: “A number of companies are investing in green technology.”

Có thể hiểu đơn giản: “the number of” nhấn mạnh con số, nên số ít. “A number of” nhấn mạnh nhiều người hoặc nhiều vật, nên số nhiều. Phân biệt được hai cụm này sẽ giúp bạn giảm nhiều lỗi trong Writing.

A number of dùng has hay have?

“A number of” thường đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.

Ví dụ: “A number of students have joined the course.”

Lỗi với chủ ngữ dài có cụm giới từ

Trong IELTS Writing, chủ ngữ thường không chỉ là một từ. Nó có thể là một cụm dài có thêm giới từ như “of”, “in”, “with”, “for”. Người học dễ chia động từ theo danh từ gần nhất trong cụm giới từ thay vì chủ ngữ chính.

Ví dụ, câu sai: “The development of new technologies have changed education.” Chủ ngữ chính là “the development”, số ít, nên câu đúng là: “The development of new technologies has changed education.” Câu sai khác: “The quality of public services are important.” Câu đúng là: “The quality of public services is important.”

Cách sửa là bỏ qua cụm giới từ để tìm chủ ngữ chính. Trong câu “The quality of public services is important”, cụm “of public services” chỉ bổ nghĩa cho “quality”, không quyết định động từ.

Làm sao tìm chủ ngữ trong câu dài?

Hãy tìm danh từ chính trước cụm giới từ. Các cụm như “of students”, “in cities”, “with modern technology” thường chỉ bổ nghĩa.

Động từ cần hòa hợp với chủ ngữ chính, không phải danh từ gần nhất.

Lỗi với mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ cũng dễ gây lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS vì câu có thêm “who”, “which”, “that”. Người học cần xác định động từ thuộc mệnh đề nào và chủ ngữ của nó là gì.

Ví dụ, câu sai: “Students who studies regularly often improve faster.” Trong mệnh đề quan hệ, chủ ngữ “who” thay cho “students”, là số nhiều, nên động từ phải là “study”. Câu đúng là: “Students who study regularly often improve faster.”

Một ví dụ khác: “Technology that help students learn better is useful.” “That” thay cho “technology”, số ít, nên động từ đúng là “helps”: “Technology that helps students learn better is useful.”

Khi dùng mệnh đề quan hệ, hãy kiểm tra cả động từ trong mệnh đề phụ và động từ chính của câu.

Mệnh đề quan hệ có làm chia động từ khó hơn không?

Có, vì trong câu có thể có nhiều động từ. Bạn cần xác định mỗi động từ đi với chủ ngữ nào.

Hãy tách câu thành mệnh đề chính và mệnh đề quan hệ để kiểm tra.

Lỗi với danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được thường được xem là số ít, nên đi với động từ số ít. Người học dễ sai vì một số từ trong tiếng Việt nghe như có thể đếm được, nhưng trong tiếng Anh lại không đếm được.

Ví dụ, “information” là không đếm được. Câu đúng là: “This information is useful.” Không viết “These information are useful.” “Advice” cũng không đếm được. Câu đúng là: “This advice helps students improve.” Không viết “These advices help students improve.”

Một số danh từ không đếm được thường gặp trong IELTS gồm “information”, “advice”, “knowledge”, “research”, “homework”, “equipment”, “pollution”, “traffic”. Khi dùng các từ này làm chủ ngữ, người học cần chia động từ số ít trong hầu hết trường hợp thông thường.

Information dùng is hay are?

“Information” là danh từ không đếm được, nên thường dùng “is”.

Ví dụ: “The information is useful.”

Lỗi với there is và there are

“There is” và “there are” thường dùng để nói có cái gì đó. Lỗi phổ biến là dùng sai “is” và “are” với danh từ phía sau.

Ví dụ, câu sai: “There is many reasons for this problem.” Câu đúng là: “There are many reasons for this problem.” Câu sai: “There are a significant increase in the number of students.” Câu đúng là: “There is a significant increase in the number of students.”

Trong Writing Task 1, cấu trúc “there was an increase in…” hoặc “there were fluctuations in…” rất hữu ích. Tuy nhiên, cần xem danh từ sau “there is/are” là số ít hay số nhiều. “An increase” là số ít, nên dùng “there was”. “Fluctuations” là số nhiều, nên dùng “there were”.

There is và there are khác nhau thế nào?

“There is” dùng với danh từ số ít hoặc không đếm được. “There are” dùng với danh từ số nhiều.

Ví dụ: “There is a problem” và “There are many problems.”

Lỗi trong Writing Task 1

Writing Task 1 thường có nhiều câu mô tả số liệu, xu hướng và so sánh. Vì vậy, lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS xuất hiện khá nhiều nếu người học không xác định đúng chủ ngữ.

Ví dụ, câu sai: “The percentage of people who use public transport were higher in 2010.” Chủ ngữ chính là “the percentage”, số ít, nên câu đúng là: “The percentage of people who used public transport was higher in 2010.” Một câu khác: “The figures for cars was significantly higher.” Chủ ngữ “figures” là số nhiều, nên dùng “were”: “The figures for cars were significantly higher.”

Task 1 đòi hỏi sự chính xác. Người học nên kiểm tra các chủ ngữ như “the number”, “the percentage”, “the proportion”, “the figure”, “the figures”, “the amount”. Đây là những cụm quyết định động từ trong câu.

Task 1 dễ sai chủ ngữ động từ ở đâu?

Dễ sai với các cụm như “the number of”, “the percentage of”, “the figure for” và “the figures for”.

Hãy xác định danh từ chính trước khi chia động từ.

Lỗi trong Writing Task 2

Trong Writing Task 2, lỗi chủ ngữ động từ thường xảy ra khi người học viết câu dài để trình bày lập luận. Các cụm như “one of the reasons”, “the main cause of”, “the development of”, “the use of”, “the impact of” rất dễ làm người học chia sai động từ.

Ví dụ, câu sai: “One of the main reasons are the lack of practical skills.” Chủ ngữ chính là “one”, nên câu đúng là: “One of the main reasons is the lack of practical skills.” Câu sai khác: “The use of smartphones in classrooms have both advantages and disadvantages.” Chủ ngữ chính là “the use”, nên câu đúng là: “The use of smartphones in classrooms has both advantages and disadvantages.”

Khi viết Task 2, hãy kiểm tra kỹ các câu chủ đề và câu lập luận chính. Đây là những câu quan trọng, nếu sai lỗi nền, bài viết sẽ bị ảnh hưởng nhiều.

Task 2 nên kiểm tra lỗi chủ ngữ động từ ở câu nào?

Nên kiểm tra đặc biệt ở câu chủ đề, câu nêu nguyên nhân, câu nêu giải pháp và câu kết luận.

Đây là những câu thể hiện lập luận chính của bài.

Lỗi trong Speaking

Trong Speaking, lỗi chủ ngữ động từ thường xảy ra do phản xạ nhanh. Người học có thể nói: “My mother like cooking”, “My hometown have many beautiful places”, “Technology help me study better.” Các câu đúng là: “My mother likes cooking”, “My hometown has many beautiful places”, “Technology helps me study better.”

Speaking không yêu cầu hoàn hảo tuyệt đối, nhưng lỗi lặp lại nhiều sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác. Đặc biệt trong Part 1, người học thường nói về thói quen, gia đình, trường học, quê hương, sở thích. Đây là phần rất dễ xuất hiện hiện tại đơn và lỗi “s” số ít.

Cách sửa là luyện theo cụm chủ ngữ quen thuộc: “my father works”, “my mother likes”, “my hometown has”, “technology helps”, “online learning gives”. Nói đi nói lại nhiều lần sẽ giúp tạo phản xạ.

Speaking sai chủ ngữ động từ có nghiêm trọng không?

Nếu chỉ sai vài lần, có thể không quá nghiêm trọng. Nhưng nếu lỗi lặp lại liên tục, điểm Grammar sẽ bị ảnh hưởng.

Người học nên luyện phản xạ với các chủ ngữ thường dùng trong Speaking.

Cách tự kiểm tra lỗi chủ ngữ động từ

Để sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS, người học cần tạo thói quen kiểm tra sau khi viết. Hãy gạch chân chủ ngữ chính và động từ chính trong từng câu. Sau đó hỏi: chủ ngữ là số ít hay số nhiều? Câu đang ở thì nào? Động từ đã phù hợp chưa?

Với câu dài, hãy tạm bỏ các cụm bổ nghĩa. Ví dụ, trong câu “The development of online courses has changed education”, hãy bỏ “of online courses” để thấy chủ ngữ chính là “the development”. Khi đó, động từ “has” sẽ dễ hiểu hơn.

Với Speaking, hãy ghi âm và nghe lại. Nếu phát hiện mình hay nói “he work”, “technology help”, hãy tạo danh sách câu đúng và luyện nói lại nhiều lần.

Có cách kiểm tra nhanh không?

Có. Hãy tìm chủ ngữ chính trước, bỏ qua cụm giới từ hoặc mệnh đề chen giữa, rồi kiểm tra động từ.

Nếu chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn, động từ thường cần “s” hoặc “es”.

Cách luyện sửa lỗi hiệu quả

Cách luyện tốt nhất là sửa lỗi theo nhóm. Đừng chỉ sửa từng câu rời rạc. Nếu bạn thường sai với “the number of”, hãy luyện nhiều câu với cụm này. Nếu hay sai với danh từ không đếm được, hãy luyện các câu với “information”, “advice”, “knowledge”, “research”. Nếu sai trong Speaking, hãy luyện các chủ ngữ quen thuộc như “my father”, “my teacher”, “my hometown”, “technology”.

Ví dụ, luyện với “the number of”: “The number of students has increased.” “The number of cars was higher in 2020.” “The number of online learners is growing.” Luyện với “people”: “People use smartphones.” “People need better public services.” “People are becoming more aware of health.”

Bạn cũng nên tạo sổ lỗi. Mỗi lỗi gồm câu sai, câu đúng, loại lỗi và câu luyện mới. Cách này giúp bạn không chỉ biết lỗi, mà còn tạo thói quen dùng đúng.

Nên luyện bằng Writing hay Speaking trước?

Nên luyện cả hai. Writing giúp bạn kiểm tra chậm và chính xác, Speaking giúp chuyển kiến thức thành phản xạ.

Nếu lỗi xuất hiện nhiều trong Speaking, hãy ghi âm và luyện nói lại câu đúng.

IELTS Mentor định hướng sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS như thế nào?

IELTS Mentor định hướng sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS bằng cách đi từ lỗi thật của học viên, không học ngữ pháp dàn trải. Học viên được hướng dẫn cách tìm chủ ngữ chính, nhận diện cụm bổ nghĩa, phân biệt số ít số nhiều và luyện lại trong câu Writing, Speaking thật.

Bài test đầu vào bằng AI giúp IELTS Mentor đánh giá năng lực ban đầu rõ hơn. Từ kết quả này, học viên được tư vấn lỗi ngữ pháp nào đang lặp lại, kỹ năng nào đang bị ảnh hưởng và nên bắt đầu sửa từ đâu. Điều này giúp học viên giảm thời gian học lan man và tránh học sai trọng tâm.

IELTS Mentor áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, giúp buổi học có mục tiêu, có tương tác và có kết quả. Chất lượng buổi học thực sự hiệu quả được đặt ở trung tâm. Mỗi buổi học cần giúp học viên hiểu rõ hơn một nhóm lỗi, sửa được một mẫu câu hoặc cải thiện một phần cụ thể trong bài thi thật.

IELTS Mentor giúp học viên sửa lỗi này hiệu quả ra sao?

IELTS Mentor giúp học viên sửa lỗi qua bài test đầu vào, ví dụ thực tế, bài tập ứng dụng, chữa bài và luyện nói có phản hồi. Khi từng buổi học có trọng tâm, học viên giảm thời gian học lan man nhưng vẫn tăng tốc kết quả.

Cơ sở vật chất hiện đại cũng tạo môi trường học tập tập trung, nghiêm túc và thoải mái. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chương trình học tại trang chủ IELTS Mentor. Bạn cũng có thể theo dõi thêm nội dung học tập và hoạt động của trung tâm trên kênh YouTube IELTS Mentor Vietnam.

Câu hỏi thường gặp về lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS

Lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS là lỗi gì?

Đó là lỗi khi động từ không hòa hợp với chủ ngữ về số ít, số nhiều hoặc ngôi. Ví dụ, “Technology help” là sai, đúng là “Technology helps”.

Lỗi này thường xuất hiện ở kỹ năng nào?

Xuất hiện nhiều trong Writing và Speaking. Writing thường sai ở câu dài, còn Speaking thường sai do phản xạ nhanh.

The number of dùng động từ số ít hay số nhiều?

“The number of” thường dùng động từ số ít. Ví dụ: “The number of students has increased.”

A number of dùng động từ số ít hay số nhiều?

“A number of” thường dùng động từ số nhiều. Ví dụ: “A number of students have joined the course.”

IELTS Mentor có hỗ trợ sửa lỗi chủ ngữ động từ không?

Có. IELTS Mentor hỗ trợ học viên kiểm tra đầu vào bằng AI, xác định lỗi ngữ pháp trọng tâm và luyện sửa lỗi theo lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm.

Lời khuyên khi sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS

Nếu bạn thường gặp lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS, hãy bắt đầu từ việc tìm chủ ngữ chính trong câu. Đừng chỉ nhìn danh từ gần động từ nhất. Hãy kiểm tra xem danh từ đó là chủ ngữ thật hay chỉ nằm trong cụm bổ nghĩa. Đây là kỹ năng nhỏ nhưng giúp sửa rất nhiều lỗi trong Writing Task 1, Writing Task 2 và Speaking.

Bạn nên luyện theo nhóm lỗi thường gặp: chủ ngữ số ít, chủ ngữ số nhiều, “the number of”, “a number of”, danh từ không đếm được, chủ ngữ dài và mệnh đề quan hệ. Với mỗi nhóm, hãy đặt câu ngắn, sửa lỗi và luyện lại. Khi đã chắc câu ngắn, bạn mới nên mở rộng sang câu dài hơn.

IELTS Mentor phù hợp với những bạn muốn sửa lỗi chủ ngữ động từ trong IELTS theo lộ trình rõ ràng, không lan man và có phản hồi cụ thể. Với bài test đầu vào bằng AI, phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, chất lượng buổi học hiệu quả và cơ sở vật chất hiện đại, IELTS Mentor giúp học viên học đúng trọng tâm, giảm thời gian học sai hướng và tăng tốc kết quả bền vững.

Lỗi chủ ngữ động từ không khó sửa nếu bạn biết cách nhìn câu đúng. Khi xác định được chủ ngữ chính và chia động từ chính xác hơn, bài viết sẽ chắc hơn, bài nói sẽ tự nhiên hơn và nền ngữ pháp IELTS của bạn sẽ tiến bộ rõ rệt.

Was this helpful?

Đánh giá để chúng tôi cải thiện nội dung.

star star star star star