Trang chủ » Sử dụng từ lóng (Slang) trong IELTS Speaking

Sử dụng từ lóng (Slang) trong IELTS Speaking

ieltsmentor từ lóng

I. Slang là gì?

Slang là gì? Các tiếng lóng thông dụng trong tiếng Anh1. Định nghĩa

Tiếng lóng được xem như một biểu hiện độc đáo của sự sáng tạo và thân thiện. Nó thường xuất hiện rộng rãi trong các cộng đồng và tình huống giao tiếp hàng ngày. 

2. Sử dụng Slang trong giao tiếp 

  • Thể hiện sự thân thiện

Trong giao tiếp hàng ngày, tiếng lóng thường được sử dụng như một công cụ để tạo ra sự gần gũi và thân thiện. Việc sử dụng các thuật ngữ lóng  giúp tạo nên một cảm giác “nhà”, nơi mọi người có thể tận hưởng không khí thoải mái và thân thiện.

  • Sự sáng tạo

Tiếng lóng không chỉ là việc sử dụng từ ngữ thông thường mà còn là sự sáng tạo trong cách diễn đạt ý nghĩa. Các nhóm cộng đồng thường tạo ra và phát triển các từ ngữ lóng mới, thách thức ngôn ngữ thông thường và làm cho giao tiếp trở nên phong phú hơn.

  • Thường xuất hiện trong tình huống giao tiếp hàng ngày

Tiếng lóng không phải là một ngôn ngữ giới hạn trong các tình huống đặc biệt mà thường xuất hiện mỗi ngày. Từ những cuộc trò chuyện đến các cuộc gặp gỡ bạn bè, tiếng lóng làm phong phú và màu sắc hóa cuộc sống hàng ngày

II. Ảnh hưởng của tiếng lóng trong IELTS Speaking

1. Ảnh hưởng tích cực

  • Tính phong phú và sáng tạo: Sử dụng tiếng lóng có thể làm cho câu trả lời của bạn trở nên phong phú và sáng tạo hơn. Điều này có thể giúp bạn thu hút sự chú ý của người nghe và nâng cao điểm số về từ vựng và biểu đạt.
  • Sự hiểu biết sâu rộng: Sử dụng thành ngữ và cụm từ lóng có thể chỉ ra sự hiểu biết sâu rộng về ngôn ngữ và văn hóa. Điều này có thể thể hiện sự linh hoạt và sự đa dạng trong sử dụng ngôn ngữ.
  • Tính chân thực: Sử dụng tiếng lóng cũng có thể làm cho bạn nghe có vẻ chân thực hơn, vì bạn sử dụng ngôn ngữ mà bạn thường nghe thấy trong cuộc sống hàng ngày.

2. Ảnh hưởng tiêu cực

  • Khả năng hiểu rối: Sử dụng quá nhiều tiếng lóng có thể làm cho câu trả lời của bạn trở nên khó hiểu đối với người nghe, đặc biệt là nếu họ không quen thuộc với ngôn ngữ đó.
  • Rủi ro sử dụng không đúng: Nếu không sử dụng đúng cách, việc sử dụng tiếng lóng có thể tạo ra sự hiểu lầm hoặc làm mất điểm. Điều này đặc biệt đúng khi bạn không hiểu rõ ý nghĩa chính xác của từng cụm từ lóng.
  • Không phù hợp với chủ đề: Sử dụng tiếng lóng không phù hợp với chủ đề hoặc tình huống có thể làm mất điểm, vì đòi hỏi sự linh hoạt trong việc chọn lựa từ vựng.

III. Ứng dụng tiếng lóng trong IELTS Speaking

Slang thường được sử dụng chủ yếu ở trong văn nói nhiều hơn là văn viết. Trong khi văn viết yêu cầu tính hình thức cao và sự chính xác, phù hợp trong cách sử dụng các cú pháp câu & từ ngữ, văn nói mang tính thường ngày và linh hoạt hơn. Việc sử dụng Slang, miễn là ở một mức độ vừa phải, trong văn nói sẽ phần nào khiến cho nội dung bớt bị gò bó lại và tự nhiên hơn.

Trong các dạng bài thi chuẩn hoá nói chung và IELTS nói riêng, Slang (tiếng lóng) sẽ là thứ mà thí sinh nên tránh trong bài thi IELTS Writing, tuy nhiên, đối với bài thi IELTS Speaking, một vài ngoại lệ có thể được phép chấp nhận.

Tổng hợp 100+ từ lóng (Slang words) thông dụng trong tiếng Anh

 

Sau đây là một vài tiếng lóng được sử dụng nhiều trong IELTS Speaking mà IELTS Mentor sẽ hướng dẫn cho bạn. Không quá mang tính suồng sã, và được ghi nhận trong nhiều từ điển Anh ngữ, như Oxford và Cambridge:

Hooked [on Something] (Adjective)

Dùng đầy đủ trong cấu trúc diễn đạt /be hooked on something/. Mang nghĩa là say mê một thứ hay một việc gì đó.

Ví dụ: I’ve been really hooked on that new Netflix show called Queen’s Gambit.

Chill (Adjective)

Được dùng ở dạng tính từ như trong cấu trúc diễn đạt sau “He is a chill dude.” Từ Chill có nghĩa là có tính với thoải mái, dễ chịu – đồng nghĩa cụm /laid-back/ hoặc là /easy-going/.

Shoot the breeze (Phrase)

Cụm này có nghĩa tán gẫu một cách tự nhiên về những chuyện thường ngày. Thông thường là các cuộc trò chuyện lan man giữa những người bạn với nhau. Nó gần nghĩa với khái niệm mà giới trẻ còn hay thích gọi là “chém gió” ở trong tiếng Việt.

Ví dụ: We spent the whole afternoon shooting the breeze.

[to] Screw up – (verb)

Nói một cách đơn giản là làm hỏng việc, hoặc thất bại.

Ví dụ: “That test was my last chance to save my grades and I screwed up.”

Rip-off (Noun)

Dùng để ám chỉ một món đồ (hoặc một dịch vụ) tính giá quá cao một cách phi lý, so với giá trị thật của nó.

Ví dụ: “Charging 500.000 dong for a bowl of Phở is such a rip-off”.

[to] Rack one’s brain (Phrase)

Cụm này có nghĩa là cố gắng suy nghĩ, thường là để nhớ lại một thứ gì đó.

Ví dụ: “Regarding the specifics of the event, I do not remember the exact details now so I might need to rack my brain for just a bit.”

Viral (Adjective)

Cụm /to go viral/ khi được dùng cho một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: trong cấu trúc /something + go viral/  ám chỉ rằng thứ được đề cập đến ở đây đang trở nên phổ biến một cách nhanh chóng. Cụm này đặc trưng cho thời đại thông tin hiện nay. Khi mà một mảnh thông tin như là video, hình ảnh, bài đăng, v.v. được chia sẻ và gửi từ người này qua người khác một cách cần như tức thì.

Ví dụ: “The film trailer went viral on Facebook and Youtube within 24 hours of its release”

All-nighter (Noun)

Được dùng đầy đủ theo cụm /to pull an all-nighter/ – ám chỉ việc thức thâu đêm.

Ví dụ: “I pulled 3 all-nighters straight during the week of my finals”

  • Hype (noun)

Được dùng nhiều trong giới Hip-hop đường phố. /hype/ mang nghĩa là sự thổi phồng về độ nổi tiếng theo một xu hướng (thường là ngắn hạn). Qua thời gian, từ này được dùng để ám chỉ bất kì thứ gì mà đang tạo ra nhiều sự hào hứng và mong đợi, từ phim ảnh đến quần áo, v.v.

Ví dụ: “There is a lot of hype around the release of those brand new Nike sneakers”.

  • Vibe (noun)

Từ này được dùng chủ yếu trong giới trẻ hiện nay để ám chỉ một bầu không khí, tính chất, năng lượng mà một thứ mang lại – thông thường là một thứ phi vật chất, như một bài nhạc, một không gian hay một tình huống.

Ví dụ: “This song is giving me some positive vibes.”

KẾT LUẬN

Bài viết trên đã đưa ra một số tiếng lóng và ứng dụng trong IELTS Speaking. Mong rằng bạn có thể áp dụng đúng để cải thiện bài thi IELTS Speaking. Đừng quên theo dõi fanpage IELTS Mentor để có thêm những kiến thức hữu ích về IELTS. 

 

Nếu cần hỗ trợ thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
  • Hệ thống Chi nhánh / Phòng Giao dịch của Ielts Mentor trên toàn quốc
  • Trung Tâm Dịch Vụ Khách Hàng (hotline 24/7): 024 6282 0834
  • Email: info@ieltsmentor.vn

Các bài viết liên quan

IELTS Mentor ra mắt Cambridge Mentor – nơi ươm mầm ngoại ngữ cho thế hệ tương lai

Vừa qua, IELTS Mentor thông báo ra mắt Cambridge Mentor - nơi đồng hành cùng phụ huynh dẫn dắt những mầm non trở thành thế hệ công dân toàn cầu trong tương lai

Chào mừng cơ sở thứ 30 – IELTS Mentor Điện Biên Phủ

IELTS Mentor hân hoan chào đón thành viên mới - IELTS Mentor Điện Biên Phủ, cơ sở thứ 30 trên toàn quốc.

Tận hưởng “Hơi thở Phương Đông” cùng Đại học Văn Lang

IELTS Mentor đồng hành cùng sinh viên Đại học Văn Lang tại chương trình học thuật “Đêm Phương Đông”