Trang chủ » Self-correction là gì? Ảnh hưởng của Self-correction trong bài thi IELTS Speaking

Self-correction là gì? Ảnh hưởng của Self-correction trong bài thi IELTS Speaking

ielts mentor self-correction
Hiểu đúng về Self-correction, những ảnh hưởng của Self-correction trong bài thi IELTS Speaking cũng như giải pháp để sử dụng Self-correction hiệu quả

Hiểu đúng về Self-correction, những ảnh hưởng của Self-correction trong bài thi IELTS Speaking cũng như giải pháp để sử dụng Self-correction hiệu quả. Hãy cùng IELTS Mentor tìm hiểu chi tiết tại bài viết dưới đây nhé!

1. Self-correction là gì?

Self-correction, hay tự sửa lỗi, là một quá trình quan trọng trong ngôn ngữ học và giao tiếp, trong đó người nói nhận ra và tự sửa chính mình những sai sót ngôn ngữ mà họ đã phạm phải trong quá trình nói chuyện. Điều này bao gồm việc nhận diện và sửa lỗi ngay lập tức hoặc sau khi diễn ra cuộc trò chuyện. 

Trong bối cảnh của bài thi IELTS Speaking, self-correction đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng của thí sinh về độ trôi chảy và tính mạch lạc trong bài nói.

Ở mức độ cao, self-correction không chỉ là việc chỉnh sửa ngữ pháp mà còn liên quan đến việc chọn lựa từ ngữ, cấu trúc câu, và cách diễn đạt ý một cách chính xác. Sự khéo léo trong việc tự sửa lỗi không chỉ giúp duy trì độ chính xác mà còn tạo ra sự mạch lạc và sự tự tin trong quá trình nói chuyện.

Ví dụ về self-correction:

  • Sửa sai từ vựng: When my best friend had a girlfriend, she started to spend less quality time with me. I mean, when she had a boyfriend. (Khi bạn thân của tôi có bạn gái, cô ấy bắt đầu dành ít thời gian với tôi hơn. Ý tôi là, khi cô ấy bắt đầu có bạn trai.)
  • Sửa sai ngữ pháp: I often sung in my bathroom when I was a kid. I mean, I sang when taking a bath. (Tôi thường hát trong phòng tắm khi tôi còn nhỏ. Ý tôi là “sang” trong phòng tắm, chứ không phải “sung”)

2. Ảnh hưởng của Self-correction trong bài thi IELTS Speaking

Trong tiêu chí Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và Tính mạch lạc), các band điểm có đề cập đến yếu tố self-correction như sau:

  • Band 4: Thường có nhiều đoạn bị ngắt quãng, nói chậm, nói lặp lại ý tưởng và chữa lỗi sai một cách thường xuyên
  • Band 5: Nhìn chung có thể duy trì mạch của bài nói nhưng vẫn hay lặp ý, tự chữa lỗi và nói chậm để duy trì bài nói
  • Band 6: Có thể trả lời đủ dài, tuy rằng đôi lúc vẫn thiếu sự mạch lạc do thi thoảng lặp ý, tự chữa lỗi hoặc trả lời ngập ngừng
  • Band 7: Đôi khi có thể có sự do dự khi chọn từ ngữ, hoặc đôi khi lặp ý tưởng và tự chữa lỗi sai
  • Band 8: Trả lời trôi chảy và rất hiếm khi lặp ý hoặc tự chữa lỗi. Nếu có ngập ngừng thì thường liên quan đến việc nghĩ ý tưởng.
  • Band 9: Cực kỳ hiếm, gần như không có sự lặp ý hoặc tự chữa lỗi sai. Bất kỳ sự ngập ngừng nào đều là liên quan đến ý tưởng chứ không phải ngập ngừng do chọn từ vựng hay ngữ pháp.

Việc tự sửa lỗi ảnh hưởng tới band điểm về Độ trôi chảy và tính mạch lạc như thế nào thường phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Tần suất sử dụng self-correction.

Nếu sử dụng quá nhiều hoặc nhiều, người dự thi có thể được tính cho tiêu chí này ở band 4-5. Nếu sử dụng không quá nhiều hay tương đối ít, người dự thi được tính cho tiêu chí này ở band 6-7. Nếu việc sửa lỗi diễn ra ít hoặc gần như không có, người dự thi có thể được tính điểm cho tiêu chí này ở band 8-9.

  • Cách sử dụng self-correction.

Nếu người dự thi tự chữa lỗi sai của bản thân bằng một nội dung tương đương và cách diễn đạt dễ hiểu hơn (paraphrase) để sửa lại, đồng thời làm rõ hơn quan điểm của mình, thì yếu tố này sẽ được đánh giá cao hơn so với việc lặp lại nguyên văn câu nói trước đó và chỉ sửa lỗi ở vị trí dùng từ vựng, ngữ pháp sai.

3. Các giải pháp để thực hiện Self-correction hiệu quả 

Mặc dù việc Self correction vẫn có thể xảy ra ở cả những bài nói đạt band 9 nhưng người học vẫn cần lưu ý sử dụng self correction trong IELTS Speaking để tránh làm ảnh hưởng tới yếu tố Fluency and Coherence trong bài nói. Người học cần lưu ý những điểm sau

3.1 Với những lỗi nhỏ về ngữ pháp, từ vựng

Trường hợp này, bạn chỉ nên tự sửa lỗi nếu bạn sửa một cách tự nhiên, không làm ảnh hưởng tới độ trôi chảy của bài nói. Nếu mắc quá nhiều lỗi, bạn nên bỏ qua thay vì tự sửa lỗi.

Việc bạn liên tục dừng lại để sửa lỗi sẽ chỉ khiến giám khảo thấy bạn gặp nhiều khó khăn. Người nói hầu như sẽ không được cộng thêm điểm nếu tự sửa những lỗi này, mà còn khiến điểm Fluency and Coherence bị trừ.

3.2 Nếu gặp lỗi ảnh hưởng tới ý nghĩa của bài nói

Trường hợp này, bạn có thể tự sửa lỗi chính mình, tuy nhiên, không nên lặp lại đúng những từ mà mình vừa nói. Bạn nên tìm cách diễn đạt khác đi so với những câu trước. Điều này sẽ cho thấy khả năng sử dụng được tiếng Anh một cách linh hoạt của bản thân.

Ví dụ:

“I think that people should force their children to do homework because it puts too much pressure on them. Sorry, I mean no one should force their children because they could build up the pressure and in turn cause mental health problems for the child.”

Trong ví dụ này, người nói sửa lại lỗi vì đây là lỗi ảnh hưởng tới ý nghĩa. Điều này không làm cho người nói bị trừ điểm về sử dụng ngữ pháp, từ vựng. Người nói đã khéo léo chèn việc tự sửa lỗi vào câu nói để thêm thông tin cho bài nói của mình.

3.3 Trong trường hợp người nói sử dụng từ vựng từ tiếng mẹ đẻ

Nhìn chung nên tránh việc sử dụng những từ vựng không phải tiếng Anh trong bài thi IELTS Speaking. Vì việc này khiến cho giám khảo đánh giá thấp khả năng vận dụng từ vựng của thí sinh.

Tuy nhiên, có những trường hợp mà người nói buột miệng sử dụng từ vựng không phải tiếng Anh. Trường hợp này xảy ra khi người nói mô tả những danh từ đặc biệt trong ngôn ngữ của mình.

  • Ví dụ: áo dài, bibimbap, sari, guzheng…

Người nói nên vận dụng Self correction một cách tự nhiên bằng cách đưa ra một định nghĩa về từ vựng mình vừa nhắc tới bằng tiếng Anh.

  • Ví dụ:

Question: What traditional clothes do people from your country wear?

Answer: Women in my country tend to wear an ao dai. It is a long, split dress worn over silk trousers, and can come with many colors and patterns, as well as materials. It’s very flattering to wear.

Cách self correction này giúp bạn có thêm điểm về sử dụng từ vựng. Bạn cũng có thể sử dụng mệnh đề quan hệ khi áp dụng self correction.

  • Ví dụ: …to wear an ao dai, which is a long, split dress.

Điều này sẽ giúp bạn có thêm điểm về vận dụng ngữ pháp phức tạp.

KẾT LUẬN 

Trong bài viết này, IELTS Mentor đã gửi tới bạn thông tin về kỹ năng tự sửa lỗi – Self correction trong IELTS Speaking và Ảnh hưởng của nó trong bài thi IELTS Speaking. Hy vọng  qua bài viết trên bạn đọc sẽ nắm vững được kỹ năng tự sửa lỗi – Self correction trong IELTS Speaking để áp dụng cải thiện điểm số.

Nếu bạn đang gặp khó khăn chưa có phương pháp học hiệu quả cho IELTS Speaking, hãy tham khảo ngay các KHÓA HỌC tại IELTS Mentor. 

 

Nếu cần hỗ trợ thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
  • Hệ thống Chi nhánh / Phòng Giao dịch của Ielts Mentor trên toàn quốc
  • Trung Tâm Dịch Vụ Khách Hàng (hotline 24/7): 024 6282 0834
  • Email: info@ieltsmentor.vn

Các bài viết liên quan

IELTS Mentor ra mắt Cambridge Mentor – nơi ươm mầm ngoại ngữ cho thế hệ tương lai

Vừa qua, IELTS Mentor thông báo ra mắt Cambridge Mentor - nơi đồng hành cùng phụ huynh dẫn dắt những mầm non trở thành thế hệ công dân toàn cầu trong tương lai

Chào mừng cơ sở thứ 30 – IELTS Mentor Điện Biên Phủ

IELTS Mentor hân hoan chào đón thành viên mới - IELTS Mentor Điện Biên Phủ, cơ sở thứ 30 trên toàn quốc.

Tận hưởng “Hơi thở Phương Đông” cùng Đại học Văn Lang

IELTS Mentor đồng hành cùng sinh viên Đại học Văn Lang tại chương trình học thuật “Đêm Phương Đông”