12 thì trong tiếng Anh IELTS là nền tảng ngữ pháp quan trọng mà người học thường gặp ngay từ giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nhiều bạn khi học IELTS lại cảm thấy quá tải vì phải nhớ nhiều công thức, dấu hiệu nhận biết và cách chia động từ. Có bạn học thuộc bảng thì rất kỹ nhưng khi viết Writing Task 1 vẫn dùng sai thì quá khứ. Có bạn biết hiện tại hoàn thành nhưng khi nói Speaking lại quên dùng quá khứ đơn để kể trải nghiệm. Điều này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc “biết công thức”, mà là biết dùng thì đúng ngữ cảnh bài thi.

Trong IELTS, thì không được kiểm tra như một bài ngữ pháp riêng. Bạn không phải làm bài “chia thì” trực tiếp như trong lớp học phổ thông. Nhưng thì xuất hiện ở khắp nơi: mô tả biểu đồ trong Writing Task 1, nêu quan điểm trong Writing Task 2, kể câu chuyện trong Speaking Part 2, dự đoán tương lai trong Speaking Part 3, hiểu câu dài trong Reading và dự đoán đáp án trong Listening. Vì vậy, học 12 thì trong tiếng Anh IELTS cần đi theo hướng ứng dụng, không chỉ ghi nhớ bảng công thức.

Điều quan trọng là người học cần hiểu hệ thống thời gian trong tiếng Anh: hiện tại, quá khứ, tương lai; hành động đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn. Khi hiểu logic này, bạn sẽ dễ nhớ hơn và biết khi nào nên dùng thì nào trong IELTS. Không phải thì nào cũng xuất hiện với tần suất giống nhau, nhưng hiểu toàn bộ hệ thống sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và kiểm soát câu tốt hơn.

Vì sao cần học thì trong IELTS?

Cần học thì trong IELTS vì thì giúp người học diễn đạt đúng thời gian, trạng thái và mối quan hệ giữa các hành động. Nếu dùng sai thì, câu có thể sai nghĩa hoặc thiếu chính xác. Trong Writing, lỗi chia thì lặp lại nhiều sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác ngữ pháp. Trong Speaking, sai thì thường xuyên có thể khiến câu trả lời thiếu tự nhiên và khó theo dõi.

Ví dụ, nếu bạn mô tả một biểu đồ có dữ liệu từ năm 2000 đến 2020, câu “The number of students increases significantly” chưa phù hợp vì dữ liệu đã xảy ra trong quá khứ. Câu đúng nên là: “The number of students increased significantly.” Nếu bạn kể một chuyến đi đã qua trong Speaking, câu “I go to Da Nang last year” là sai. Câu đúng là: “I went to Da Nang last year.”

Học thì không phải để dùng càng nhiều càng tốt. Mục tiêu là chọn đúng thì cho đúng ngữ cảnh. Đây là kỹ năng rất quan trọng nếu bạn muốn bài viết rõ hơn và câu nói tự nhiên hơn.

Học thì có giúp tăng điểm IELTS không?

Có, nếu bạn dùng thì chính xác trong Writing và Speaking.

Điểm số không tăng chỉ vì bạn biết nhiều thì, mà tăng khi bạn giảm lỗi chia thì và dùng thì phù hợp với từng dạng bài.

Cách hiểu hệ thống thì tiếng Anh

Khi học 12 thì trong tiếng Anh IELTS, người học nên nhìn thì như một hệ thống thay vì danh sách rời rạc. Về cơ bản, tiếng Anh có ba mốc thời gian chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi mốc thời gian có thể kết hợp với bốn khía cạnh: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.

Thì đơn thường dùng để nói về sự thật, thói quen, sự kiện hoặc hành động chính. Thì tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm. Thì hoàn thành nhấn mạnh kết quả, kinh nghiệm hoặc mối liên hệ giữa hai mốc thời gian. Thì hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình kéo dài và thường ít dùng hơn trong IELTS so với các thì còn lại.

Ví dụ, “I study English” nói về thói quen. “I am studying English” nói về hành động đang diễn ra. “I have studied English for two years” nhấn mạnh quá trình bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. Khi hiểu chức năng như vậy, bạn sẽ học thì nhẹ hơn và dùng đúng hơn.

Có cần học thuộc toàn bộ công thức không?

Cần nắm công thức cơ bản, nhưng không nên chỉ học thuộc máy móc.

Quan trọng hơn là hiểu thì đó diễn đạt ý nghĩa gì và dùng trong tình huống IELTS nào.

Nhóm thì hiện tại trong IELTS

Nhóm thì hiện tại gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Đây là nhóm thì xuất hiện nhiều trong Writing Task 2, Speaking Part 1, Speaking Part 3 và một số phần Reading, Listening.

Hiện tại đơn dùng để nêu sự thật chung, thói quen, quan điểm hoặc xu hướng ổn định. Ví dụ: “Education plays an important role in society.” “Many students use technology to support their learning.” Đây là thì rất quan trọng trong Writing Task 2 vì bài luận thường bàn về các vấn đề xã hội, giáo dục, công nghệ, môi trường ở hiện tại.

Hiện tại tiếp diễn dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc xu hướng đang thay đổi. Ví dụ: “More people are choosing online courses.” Câu này nhấn mạnh xu hướng đang diễn ra. Hiện tại hoàn thành dùng khi nói về thay đổi kéo dài đến hiện tại: “Online learning has become more popular in recent years.” Hiện tại hoàn thành tiếp diễn có thể dùng khi nhấn mạnh quá trình: “Many students have been preparing for IELTS for several months.” Tuy nhiên, dạng này không cần dùng quá nhiều nếu bạn chưa thật chắc.

Thì hiện tại nào quan trọng nhất trong IELTS?

Hiện tại đơn và hiện tại hoàn thành thường quan trọng nhất.

Hiện tại đơn dùng nhiều trong Writing Task 2, còn hiện tại hoàn thành rất hữu ích khi nói về thay đổi gần đây hoặc xu hướng kéo dài đến hiện tại.

Nhóm thì quá khứ trong IELTS

Nhóm thì quá khứ gồm quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Trong IELTS, quá khứ đơn là thì cần ưu tiên nhất vì xuất hiện rất nhiều trong Writing Task 1 và Speaking Part 2.

Quá khứ đơn dùng để nói về hành động đã xảy ra tại thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: “The number of visitors increased in 2015.” “I visited Da Nang last year.” Trong Writing Task 1, nếu biểu đồ có mốc thời gian đã qua, phần lớn động từ mô tả xu hướng nên dùng quá khứ đơn.

Quá khứ tiếp diễn dùng để nói về hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: “I was studying English when my friend called me.” Quá khứ hoàn thành dùng khi một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: “The number had already declined before it rose again.” Quá khứ hoàn thành tiếp diễn ít dùng hơn, thường dùng để nhấn mạnh quá trình trước một thời điểm quá khứ: “I had been studying for several months before I took the test.”

IELTS Writing Task 1 thường dùng thì quá khứ nào?

Thường dùng quá khứ đơn nếu biểu đồ, bảng hoặc bản đồ mô tả dữ liệu đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: “The figure rose sharply between 2010 and 2020.”

Nhóm thì tương lai trong IELTS

Nhóm thì tương lai gồm tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn. Trong IELTS, người học thường dùng tương lai đơn hoặc các cấu trúc dự đoán như “is expected to”, “is projected to”, “is likely to”, “may”, “might”.

Tương lai đơn dùng để dự đoán hoặc nói về điều sẽ xảy ra. Ví dụ: “More people will use online learning in the future.” Trong Writing Task 1, nếu biểu đồ có dữ liệu dự báo, bạn có thể viết: “The figure is expected to increase in 2030.” Cách viết này thường tự nhiên hơn chỉ dùng “will”.

Tương lai tiếp diễn dùng để nói về hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai: “More students will be studying online in the next decade.” Tương lai hoàn thành dùng để nói về hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai: “By 2030, the number of users will have reached ten million.” Tương lai hoàn thành tiếp diễn ít dùng trong IELTS và không nên ưu tiên nếu nền chưa chắc.

IELTS có cần học kỹ thì tương lai hoàn thành không?

Nên hiểu cách dùng, nhưng không cần ưu tiên quá sớm.

Với phần lớn bài IELTS, người học dùng tốt “will”, “may”, “might”, “is expected to” và “is projected to” đã rất hữu ích.

Các thì dùng nhiều nhất trong IELTS Writing

Trong Writing, những thì quan trọng nhất thường là hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai cơ bản và các dạng bị động tương ứng. Người học không cần cố dùng đủ 12 thì trong tiếng Anh IELTS trong một bài viết. Điều quan trọng là dùng đúng thì với đúng dữ liệu và đúng ý nghĩa.

Writing Task 1 yêu cầu người học mô tả số liệu, xu hướng, quy trình hoặc bản đồ. Nếu dữ liệu ở quá khứ, dùng quá khứ đơn: “The percentage of students increased steadily.” Nếu biểu đồ không có mốc thời gian, có thể dùng hiện tại đơn: “The chart shows the proportion of people using different types of transport.” Nếu là quy trình chung, thường dùng hiện tại đơn bị động: “The materials are collected and processed.” Nếu là dự báo, dùng cấu trúc tương lai: “The figure is expected to rise.”

Writing Task 2 thường dùng hiện tại đơn để nêu sự thật chung, hiện tại hoàn thành để nói về xu hướng gần đây, câu điều kiện để nêu giả định và tương lai để dự đoán. Ví dụ: “Technology has changed the way people communicate.” “If governments invest more in public transport, traffic congestion may decrease.”

Writing có cần dùng nhiều thì khác nhau để tăng band không?

Không cần cố dùng nhiều thì nếu không phù hợp.

Điểm quan trọng là thì phải chính xác, nhất quán và phục vụ đúng ý nghĩa của câu.

Các thì dùng nhiều nhất trong IELTS Speaking

Trong Speaking, thì cần được dùng linh hoạt hơn vì câu hỏi thay đổi theo phần thi. Part 1 thường hỏi về thói quen, sở thích, cuộc sống hiện tại, nên hiện tại đơn rất quan trọng. Ví dụ: “I usually study English in the evening.” “I live in Ho Chi Minh City.”

Part 2 thường yêu cầu kể về một trải nghiệm, một người, một nơi hoặc một sự kiện đã xảy ra, nên quá khứ đơn rất cần. Ví dụ: “I visited this place last year.” “I met him when I was in high school.” Nếu muốn kể bối cảnh, có thể dùng quá khứ tiếp diễn: “I was walking around the city when I found a small café.”

Part 3 thường hỏi về quan điểm, xu hướng, tương lai hoặc giả định, nên hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai và câu điều kiện sẽ hữu ích. Ví dụ: “Technology has changed the way people study.” “More students may choose online courses in the future.” “If schools provided more practical lessons, students would be better prepared for work.”

Speaking hay sai thì ở đâu?

Người học thường sai khi kể chuyện quá khứ, nói về thói quen hiện tại hoặc trả lời câu hỏi giả định.

Cách sửa tốt nhất là ghi âm, nghe lại và luyện nói lại câu đúng nhiều lần.

Cách học thì theo kỹ năng IELTS

Học 12 thì trong tiếng Anh IELTS hiệu quả nhất là học theo kỹ năng. Với Writing Task 1, hãy luyện thì theo mốc thời gian của biểu đồ. Bài quá khứ dùng quá khứ đơn. Bài dự báo dùng cấu trúc tương lai. Quy trình chung dùng hiện tại đơn bị động. Bản đồ quá khứ dùng quá khứ đơn bị động.

Với Writing Task 2, hãy luyện hiện tại đơn cho sự thật chung, hiện tại hoàn thành cho xu hướng gần đây, tương lai hoặc modal verbs cho dự đoán, câu điều kiện cho giải pháp và hệ quả. Với Speaking, hãy luyện hiện tại đơn cho Part 1, quá khứ đơn cho Part 2 và hiện tại hoàn thành, tương lai, câu điều kiện cho Part 3.

Với Reading, hãy chú ý thì để hiểu thời gian của thông tin. Với Listening, thì giúp bạn dự đoán nội dung và tránh nhầm giữa sự kiện đã xảy ra, đang xảy ra hoặc sắp xảy ra.

Có nên học thì theo từng kỹ năng không?

Có. Cách học này giúp người học biết thì nào dùng ở đâu trong bài thi.

Học theo kỹ năng thực tế hơn học bảng công thức rời rạc.

Lỗi chia thì thường gặp trong IELTS

Lỗi đầu tiên là dùng hiện tại đơn cho dữ liệu quá khứ. Ví dụ sai: “The number increases in 2010.” Câu đúng: “The number increased in 2010.” Lỗi thứ hai là dùng quá khứ đơn cho sự thật chung. Ví dụ, nếu đang nói về vai trò hiện tại của giáo dục, câu đúng là: “Education plays an important role in society”, không phải lúc nào cũng là “Education played…”

Lỗi thứ ba là nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn. Không nên viết: “The number has increased in 2010.” Vì “in 2010” là mốc quá khứ cụ thể, nên dùng: “The number increased in 2010.” Nhưng có thể viết: “The number has increased in recent years.”

Lỗi thứ tư là không nhất quán thì trong cùng đoạn. Nếu đang mô tả dữ liệu quá khứ, hãy giữ quá khứ đơn nhất quán, trừ khi có lý do rõ ràng để chuyển thì.

Lỗi chia thì nào phổ biến nhất trong IELTS?

Phổ biến nhất là dùng sai quá khứ đơn trong Writing Task 1 và Speaking Part 2.

Ngoài ra, người học cũng hay nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn.

Có cần dùng đủ các thì trong bài IELTS không?

Không cần dùng đủ 12 thì trong tiếng Anh IELTS trong bài thi. IELTS đánh giá khả năng dùng ngữ pháp chính xác và phù hợp, không đánh giá việc bạn đưa được bao nhiêu thì vào bài. Nếu một bài Writing Task 1 chỉ cần quá khứ đơn và một vài cấu trúc so sánh, bạn không nên cố thêm hiện tại hoàn thành hay tương lai nếu không phù hợp.

Tương tự, trong Speaking, bạn không cần cố dùng thì phức tạp. Nếu câu hỏi ở Part 1 hỏi về thói quen, hiện tại đơn là đủ. Nếu Part 2 hỏi trải nghiệm quá khứ, quá khứ đơn là trọng tâm. Nếu Part 3 hỏi tương lai, bạn dùng “will”, “may”, “might”, “is likely to” hoặc câu điều kiện.

Dùng đúng ít thì tốt hơn dùng nhiều thì sai. Khi nền chắc hơn, bạn có thể mở rộng để diễn đạt linh hoạt hơn.

Dùng nhiều thì có giúp Grammar cao hơn không?

Chỉ giúp nếu dùng đúng và phù hợp.

Dùng nhiều thì nhưng sai hoặc gượng ép có thể làm bài kém tự nhiên và giảm độ chính xác.

Cách luyện thì hiệu quả cho người học IELTS

Cách luyện hiệu quả là học thì qua câu IELTS thật. Đừng chỉ làm bài tập chia động từ rời rạc. Hãy lấy câu Writing Task 1, Writing Task 2 và Speaking để luyện. Ví dụ, với quá khứ đơn, luyện mô tả số liệu: “The figure rose sharply in 2015.” Với hiện tại hoàn thành, luyện xu hướng: “Online learning has become increasingly popular.” Với tương lai, luyện dự đoán: “The number is expected to increase.”

Bạn cũng nên tạo sổ lỗi chia thì. Mỗi lỗi gồm câu sai, câu đúng, loại lỗi và câu luyện mới. Ví dụ, câu sai: “I go to Da Nang last year.” Câu đúng: “I went to Da Nang last year.” Câu luyện mới: “I visited my hometown last month.” “I met my old friends last weekend.”

Sau khi sửa, hãy viết lại hoặc nói lại câu đúng nhiều lần. Đây là bước giúp thì chuyển từ kiến thức sang phản xạ.

Nên học từng thì riêng hay học theo ngữ cảnh?

Nên học theo ngữ cảnh IELTS sau khi đã hiểu công thức cơ bản.

Ngữ cảnh giúp người học biết khi nào dùng thì đó trong bài thi thật.

IELTS Mentor định hướng học các thì trong IELTS như thế nào?

IELTS Mentor định hướng học 12 thì trong tiếng Anh IELTS theo lộ trình ứng dụng, không học công thức dàn trải. Học viên được hướng dẫn hiểu chức năng của từng thì, nhận diện thì nào xuất hiện nhiều trong từng kỹ năng và luyện dùng trong bài thi thật. Mục tiêu là giúp người học giảm lỗi chia thì và dùng thì tự nhiên hơn trong Writing, Speaking, Reading, Listening.

Bài test đầu vào bằng AI giúp IELTS Mentor đánh giá năng lực ban đầu rõ hơn. Từ kết quả này, học viên được tư vấn đang sai thì nào nhiều nhất, kỹ năng nào bị ảnh hưởng và nên bắt đầu sửa từ đâu. Điều này giúp học viên giảm thời gian học lan man và tránh học sai trọng tâm.

IELTS Mentor áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, giúp buổi học có mục tiêu, có tương tác và có kết quả. Chất lượng buổi học thực sự hiệu quả được đặt ở trung tâm. Mỗi buổi học cần giúp học viên hiểu rõ hơn một nhóm thì, sửa được một lỗi chia thì hoặc dùng được thì đó trong bài thi thật.

IELTS Mentor giúp học thì hiệu quả ra sao?

IELTS Mentor giúp học viên học thì qua bài test đầu vào, ví dụ thực tế, bài tập ứng dụng, chữa lỗi và luyện dùng trong bốn kỹ năng. Khi từng buổi học có trọng tâm, học viên giảm thời gian học lan man nhưng vẫn tăng tốc kết quả.

Cơ sở vật chất hiện đại cũng tạo môi trường học tập tập trung, nghiêm túc và thoải mái. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chương trình học tại trang chủ IELTS Mentor. Bạn cũng có thể theo dõi thêm nội dung học tập và hoạt động của trung tâm trên Fanpage IELTS Mentor.

Câu hỏi thường gặp về các thì trong IELTS

12 thì trong tiếng Anh IELTS có cần học hết không?

Nên hiểu toàn bộ hệ thống thì để tránh nhầm lẫn, nhưng không cần dùng tất cả thường xuyên trong bài thi.

Người học nên ưu tiên những thì xuất hiện nhiều như hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai cơ bản và các dạng bị động phổ biến.

Thì nào quan trọng nhất trong IELTS Writing?

Hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai cơ bản và bị động là những phần rất quan trọng.

Writing Task 1 đặc biệt cần quá khứ đơn, hiện tại đơn bị động và cấu trúc dự báo.

Thì nào quan trọng nhất trong IELTS Speaking?

Hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và tương lai cơ bản rất quan trọng.

Part 1 thường dùng hiện tại đơn, Part 2 dùng nhiều quá khứ đơn, Part 3 dùng hiện tại hoàn thành, tương lai và câu điều kiện.

Có cần dùng thì hoàn thành tiếp diễn trong IELTS không?

Có thể dùng nếu phù hợp, nhưng không cần ưu tiên quá sớm.

Người học nên dùng chắc các thì cơ bản trước khi mở rộng sang các thì ít dùng hơn.

IELTS Mentor có hỗ trợ học các thì tiếng Anh không?

Có. IELTS Mentor hỗ trợ học viên kiểm tra đầu vào bằng AI, xác định lỗi chia thì và xây lộ trình học phù hợp với mục tiêu band điểm.

Lời khuyên khi học 12 thì trong tiếng Anh IELTS

Nếu bạn đang học 12 thì trong tiếng Anh IELTS, hãy bắt đầu bằng việc hiểu chức năng của từng nhóm thì thay vì chỉ học thuộc công thức. Hãy nhớ rằng mục tiêu không phải là đưa đủ các thì vào bài thi, mà là dùng đúng thì theo đúng thời gian và ngữ cảnh. Với IELTS, độ chính xác luôn quan trọng hơn sự phô diễn.

Bạn nên ưu tiên những thì dùng nhiều nhất trước: hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai cơ bản và bị động ở các thì phổ biến. Sau đó, mới mở rộng sang tiếp diễn, hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành hoặc tương lai hoàn thành nếu cần. Với mỗi thì, hãy đặt câu theo chủ đề IELTS thật và dùng trong Writing hoặc Speaking.

IELTS Mentor phù hợp với những bạn muốn học thì tiếng Anh trong IELTS theo lộ trình rõ ràng, không lan man và có phản hồi cụ thể. Với bài test đầu vào bằng AI, phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, chất lượng buổi học hiệu quả và cơ sở vật chất hiện đại, IELTS Mentor giúp học viên học đúng trọng tâm, giảm thời gian học sai hướng và tăng tốc kết quả bền vững.

Các thì trong tiếng Anh sẽ không còn quá khó nếu bạn học theo hệ thống thời gian và luyện trong ngữ cảnh bài thi. Khi biết chọn đúng thì, bài Writing của bạn sẽ chính xác hơn, phần Speaking sẽ tự nhiên hơn và nền ngữ pháp IELTS sẽ vững chắc hơn cho mục tiêu band điểm phía trước.

Was this helpful?

Đánh giá để chúng tôi cải thiện nội dung.

star star star star star