Mục lục

list

Lỗi chia thì trong IELTS Writing là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất khiến bài viết bị giảm độ chính xác. Nhiều người học có thể biết công thức các thì tiếng Anh, nhưng khi vào bài Writing lại dùng sai thì vì không xác định đúng mốc thời gian của đề, không nhận ra câu đang nói về sự thật chung, xu hướng quá khứ, thay đổi đến hiện tại hay dự đoán tương lai. Đặc biệt trong Writing Task 1, chỉ cần nhìn sai thời gian của biểu đồ, cả bài có thể dùng sai thì hàng loạt.

Trong IELTS Writing, chia thì không chỉ là bài tập ngữ pháp. Nó là cách người viết thể hiện thời gian, sự thay đổi và quan hệ giữa các sự kiện. Nếu dùng sai thì, người đọc có thể hiểu sai ý hoặc cảm thấy bài viết thiếu tự nhiên. Ví dụ, khi biểu đồ mô tả số liệu từ năm 2000 đến 2020, người viết cần dùng quá khứ đơn cho phần lớn nội dung. Nếu lại viết “the number increases” thay vì “the number increased”, câu sẽ sai về thời gian.

Vì vậy, khi sửa lỗi chia thì trong IELTS Writing, người học không nên chỉ học lại toàn bộ mười hai thì tiếng Anh một cách dàn trải. Điều quan trọng hơn là biết thì nào dùng nhiều trong IELTS, dạng bài nào cần chú ý thì nào, cách đọc mốc thời gian trong đề và cách kiểm tra lại động từ sau khi viết. Khi kiểm soát tốt thì, bài Writing sẽ rõ hơn, chính xác hơn và có nền tảng tốt hơn để tăng band.

Lỗi chia thì trong IELTS Writing là gì?

Lỗi chia thì trong IELTS Writing là lỗi xảy ra khi người học dùng sai dạng động từ so với thời gian, ngữ cảnh hoặc ý nghĩa của câu. Lỗi này có thể xuất hiện trong cả Writing Task 1 và Writing Task 2. Với Task 1, lỗi thường đến từ việc đọc sai mốc thời gian của biểu đồ, bản đồ hoặc quy trình. Với Task 2, lỗi thường đến từ việc nhầm giữa sự thật chung, xu hướng hiện tại, thay đổi trong quá khứ và dự đoán tương lai.

Ví dụ, câu sai: “The number of students increase significantly between 2010 and 2020.” Vì mốc thời gian nằm trong quá khứ, câu đúng là: “The number of students increased significantly between 2010 and 2020.” Một ví dụ khác: “Technology changed the way people communicate nowadays.” Nếu nói về hiện tại nói chung, câu tự nhiên hơn là: “Technology has changed the way people communicate nowadays” hoặc “Technology changes the way people communicate.”

Lỗi chia thì có thể làm bài viết mất độ chính xác, đặc biệt nếu lặp lại nhiều lần. Một lỗi đơn lẻ có thể không quá nghiêm trọng, nhưng sai thì xuyên suốt cả bài sẽ ảnh hưởng lớn đến tiêu chí Grammar Range and Accuracy.

Lỗi chia thì có ảnh hưởng nhiều đến điểm Writing không?

Có. Nếu lỗi chia thì xuất hiện thường xuyên, bài viết sẽ bị đánh giá là thiếu kiểm soát ngữ pháp.

Đặc biệt trong Writing Task 1, sai thì theo toàn bộ mốc thời gian có thể làm bài mất độ chính xác nghiêm trọng.

Vì sao người học hay mắc lỗi chia thì?

Người học hay mắc lỗi chia thì trong IELTS Writing vì thường học thì theo công thức rời rạc nhưng chưa học cách chọn thì theo ngữ cảnh bài thi. Nhiều bạn thuộc hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, nhưng khi viết lại không biết câu nào nên dùng thì nào. IELTS không hỏi trực tiếp “hãy chia thì”, mà yêu cầu bạn tự xác định thời gian trong khi viết.

Lý do thứ hai là người học dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Trong tiếng Việt, động từ không biến đổi hình thức rõ như tiếng Anh. Ta có thể nói “số lượng tăng trong năm 2010” và “số lượng tăng hiện nay” với cùng một dạng “tăng”. Nhưng trong tiếng Anh, “increase”, “increased”, “has increased”, “will increase” mang các sắc thái thời gian khác nhau.

Lý do thứ ba là người học không kiểm tra động từ sau khi viết. Khi tập trung vào ý tưởng, từ vựng và bố cục, bạn dễ quên kiểm tra động từ chính trong câu. Vì vậy, cần có bước rà soát thì riêng trước khi nộp bài.

Biết công thức các thì đã đủ chưa?

Chưa đủ. Bạn cần biết khi nào dùng thì nào trong ngữ cảnh IELTS.

Cách chọn thì theo mốc thời gian của đề quan trọng hơn việc học thuộc quá nhiều công thức nhưng không biết ứng dụng.

Lỗi chia thì trong Writing Task 1

Writing Task 1 là phần dễ mắc lỗi chia thì nhất vì đề bài thường có biểu đồ, bảng, bản đồ hoặc quy trình với mốc thời gian cụ thể. Người học cần đọc kỹ năm, giai đoạn, dự báo và loại dữ liệu trước khi viết.

Nếu biểu đồ có mốc thời gian trong quá khứ, thường dùng quá khứ đơn. Ví dụ: “The number of visitors rose sharply between 2000 and 2010.” Nếu biểu đồ nói về hiện tại hoặc không có mốc thời gian cụ thể, có thể dùng hiện tại đơn. Ví dụ: “The chart shows the percentage of students in different age groups.” Nếu biểu đồ có dữ liệu tương lai, có thể dùng “will”, “is expected to”, “is projected to”. Ví dụ: “The figure is expected to increase in 2030.”

Với dạng Process, nếu quy trình là quy trình chung, thường dùng hiện tại đơn bị động. Ví dụ: “The materials are collected, cleaned and processed.” Với dạng Map, nếu mô tả thay đổi đã xảy ra, dùng quá khứ đơn bị động: “A new shopping centre was built.”

Task 1 nên xác định thì như thế nào?

Hãy nhìn mốc thời gian trước khi viết. Dữ liệu quá khứ dùng quá khứ đơn, quy trình chung dùng hiện tại đơn bị động, dữ liệu dự báo dùng cấu trúc tương lai.

Đây là bước bắt buộc để tránh sai thì cả bài.

Lỗi dùng hiện tại đơn cho dữ liệu quá khứ

Một lỗi rất phổ biến là dùng hiện tại đơn cho biểu đồ có dữ liệu quá khứ. Ví dụ, đề cho số liệu từ 1990 đến 2010, nhưng người học viết: “The number of students increases steadily.” Câu đúng phải là: “The number of students increased steadily.”

Lỗi này thường xảy ra vì người học nhìn biểu đồ như một thông tin đang hiện ra trước mắt, nên vô thức dùng hiện tại. Tuy nhiên, trong IELTS Writing Task 1, bạn cần mô tả dữ liệu theo thời gian của chính dữ liệu đó. Nếu năm đã qua, hành động tăng, giảm, dao động, đạt đỉnh cũng đã xảy ra trong quá khứ.

Một cách kiểm tra nhanh là nhìn các mốc như “in 2000”, “between 1995 and 2010”, “from 1980 to 2005”. Nếu toàn bộ mốc đã qua, hãy ưu tiên quá khứ đơn.

Khi biểu đồ có năm quá khứ, dùng thì nào?

Thường dùng quá khứ đơn để mô tả số liệu và xu hướng đã xảy ra.

Ví dụ: “The figure increased”, “the percentage fell”, “the number remained stable.”

Lỗi dùng quá khứ đơn cho sự thật chung

Ngược lại, nhiều người học lại dùng quá khứ đơn cho những câu mang tính sự thật chung hoặc quan điểm chung trong Task 2. Ví dụ, câu “Education played an important role in society” có thể đúng nếu nói về quá khứ, nhưng nếu bạn đang bàn về vai trò của giáo dục nói chung, câu tự nhiên hơn là: “Education plays an important role in society.”

Writing Task 2 thường yêu cầu người học bàn về các vấn đề xã hội, giáo dục, công nghệ, môi trường, sức khỏe. Khi nêu sự thật chung, xu hướng hiện tại hoặc quan điểm phổ quát, hiện tại đơn thường là lựa chọn phù hợp. Ví dụ: “Technology affects the way people work.” “Public transport helps reduce traffic congestion.” “Children need a balanced education.”

Nếu dùng quá khứ đơn không đúng, câu có thể khiến người đọc hiểu rằng điều đó chỉ đúng trong quá khứ và không còn đúng ở hiện tại.

Task 2 thường dùng thì nào nhiều nhất?

Task 2 thường dùng hiện tại đơn để nêu sự thật chung, quan điểm và phân tích vấn đề hiện tại.

Ngoài ra, có thể dùng hiện tại hoàn thành cho thay đổi đến hiện tại và tương lai cho dự đoán hoặc giải pháp.

Lỗi nhầm hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn là hai thì rất dễ bị nhầm. Quá khứ đơn dùng khi hành động đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hiện tại hoàn thành dùng khi hành động hoặc thay đổi trong quá khứ còn liên quan đến hiện tại, thường không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.

Ví dụ, câu đúng với quá khứ đơn: “The number of students increased in 2010.” Vì có mốc thời gian cụ thể “in 2010”. Câu đúng với hiện tại hoàn thành: “Technology has changed the way people communicate.” Câu này nói về sự thay đổi kéo dài đến hiện tại.

Một lỗi phổ biến là viết: “The number has increased in 2010.” Câu này không tự nhiên vì “in 2010” là mốc quá khứ cụ thể. Nên sửa thành: “The number increased in 2010.” Nếu muốn dùng hiện tại hoàn thành, có thể viết: “The number has increased in recent years.”

Khi nào dùng hiện tại hoàn thành trong IELTS Writing?

Dùng khi nói về thay đổi, trải nghiệm hoặc kết quả có liên quan đến hiện tại mà không nhấn mạnh mốc quá khứ cụ thể.

Ví dụ: “Online learning has become more popular in recent years.”

Lỗi chia thì trong câu bị động

Câu bị động rất hay xuất hiện trong Writing Task 1 dạng Process, Map và Writing Task 2. Lỗi thường gặp là người học nhớ công thức “be + V3” nhưng chia sai “be” hoặc quên “been” trong thì hoàn thành.

Ví dụ, câu sai: “The materials is collected.” Câu đúng là: “The materials are collected.” Câu sai: “Many new policies have introduced.” Nếu muốn dùng bị động, câu đúng là: “Many new policies have been introduced.” Câu sai khác: “The bridge were built in 2000.” Câu đúng là: “The bridge was built in 2000.”

Khi dùng bị động, bạn cần kiểm tra ba điểm: chủ ngữ số ít hay số nhiều, thì của câu là gì và động từ chính đã ở V3 chưa. Đây là cách giảm lỗi hiệu quả.

Bị động thường sai thì ở đâu?

Sai nhiều nhất ở động từ “be” và thiếu “been” trong hiện tại hoàn thành bị động.

Người học nên luyện các mẫu như “is used”, “was built”, “have been introduced”, “should be improved.”

Lỗi chia thì trong câu điều kiện

Câu điều kiện thường dùng trong Writing Task 2 để nêu giải pháp, hậu quả hoặc giả định. Lỗi phổ biến là dùng “will” sau “if” trong câu điều kiện loại một. Ví dụ, câu sai: “If governments will invest more in public transport, traffic congestion will decrease.” Câu đúng là: “If governments invest more in public transport, traffic congestion will decrease.”

Với câu điều kiện loại hai, người học cũng dễ quên dùng quá khứ đơn ở mệnh đề “if”. Ví dụ, câu sai: “If more people work from home, cities would become less crowded.” Nếu muốn nói giả định, câu đúng là: “If more people worked from home, cities would become less crowded.”

Câu điều kiện rất hữu ích, nhưng chỉ nên dùng khi bạn kiểm soát được thì. Nếu chưa chắc, hãy dùng cấu trúc đơn giản hơn để tránh sai.

Sau if có dùng will không?

Trong câu điều kiện loại một, sau “if” thường dùng hiện tại đơn, không dùng “will”.

Ví dụ: “If people use less plastic, pollution will decrease.”

Lỗi không nhất quán thì trong cùng đoạn

Không nhất quán thì là lỗi khiến đoạn văn thiếu tự nhiên. Ví dụ, trong cùng một đoạn mô tả số liệu quá khứ, người học viết: “The number increased in 2000. It then rises sharply in 2005 and reached a peak in 2010.” Câu này chuyển từ “increased” sang “rises” rồi lại “reached”, gây lệch thời gian. Nên sửa thành: “The number increased in 2000. It then rose sharply in 2005 and reached a peak in 2010.”

Trong Task 2, nếu đang nói về vấn đề hiện tại, bạn nên giữ hiện tại đơn cho các câu phân tích chung. Nếu chuyển sang dự đoán tương lai, hãy dùng cấu trúc tương lai rõ. Sự nhất quán giúp bài viết dễ theo dõi hơn.

Sau khi viết, hãy rà lại từng đoạn và hỏi: đoạn này đang nói về quá khứ, hiện tại hay tương lai? Nếu không có lý do chuyển thì, hãy giữ thì nhất quán.

Vì sao cần giữ nhất quán thì?

Vì sự nhất quán giúp người đọc hiểu rõ thời gian và mạch ý của đoạn văn.

Chuyển thì không lý do sẽ làm bài viết thiếu chính xác và thiếu tự nhiên.

Lỗi chia thì với xu hướng tương lai

Trong Writing Task 1, một số biểu đồ có dữ liệu dự báo trong tương lai. Người học cần dùng các cấu trúc phù hợp như “will”, “is expected to”, “is projected to”, “is predicted to”. Ví dụ: “The figure is expected to increase in 2030.” Hoặc: “The number of users will reach 10 million by 2035.”

Lỗi thường gặp là dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại đơn cho dữ liệu tương lai. Ví dụ, nếu biểu đồ dự báo năm 2030, câu “The figure increased in 2030” là sai nếu hiện tại chưa đến mốc đó. Câu đúng nên là: “The figure is expected to increase in 2030.”

Trong Task 2, khi đưa dự đoán, bạn cũng có thể dùng “will”, “may”, “might”, “is likely to”. Ví dụ: “If this trend continues, more people may choose online education in the future.”

Dữ liệu dự báo trong Task 1 dùng thì gì?

Thường dùng cấu trúc tương lai hoặc dự đoán như “will”, “is expected to”, “is projected to”.

Cần phân biệt rõ dữ liệu đã xảy ra và dữ liệu được dự báo.

Lỗi chia thì khi mô tả biểu đồ không có thời gian

Một số biểu đồ không có mốc thời gian, chỉ so sánh các nhóm tại một thời điểm không xác định hoặc dữ liệu chung. Trong trường hợp này, hiện tại đơn thường phù hợp. Ví dụ: “The chart shows the percentage of people who prefer different types of transport.” Hoặc: “The largest proportion of respondents choose public transport.”

Nếu đề dùng dữ liệu khảo sát đã được thực hiện trong quá khứ, bạn vẫn có thể dùng quá khứ đơn nếu có mốc thời gian rõ. Nhưng nếu không có mốc cụ thể và biểu đồ được trình bày như thông tin chung, hiện tại đơn là lựa chọn an toàn.

Người học cần đọc kỹ đề bài và nhãn biểu đồ. Không nên mặc định mọi Task 1 đều dùng quá khứ đơn.

Biểu đồ không có năm dùng thì nào?

Thường dùng hiện tại đơn nếu biểu đồ trình bày thông tin chung hoặc không có mốc thời gian cụ thể.

Tuy nhiên, nếu đề nêu rõ khảo sát được thực hiện trong quá khứ, có thể dùng quá khứ đơn.

Lỗi chia thì trong phần Overview

Phần Overview trong Writing Task 1 thường tóm tắt xu hướng chính. Thì trong Overview cần phù hợp với dữ liệu. Nếu dữ liệu quá khứ, dùng quá khứ đơn. Ví dụ: “Overall, the number of students increased, while the figure for teachers remained stable.” Nếu dữ liệu dự báo, dùng cấu trúc tương lai hoặc dự đoán: “Overall, the number of users is expected to rise.”

Nhiều người học viết Overview bằng hiện tại đơn mặc định như “Overall, the number increases”, dù biểu đồ ở quá khứ. Đây là lỗi cần tránh vì Overview là phần rất quan trọng. Sai thì ở Overview có thể làm bài mất độ chính xác ngay từ phần tổng quan.

Trước khi viết Overview, hãy xác định toàn bộ biểu đồ thuộc mốc thời gian nào. Sau đó, giữ thì nhất quán trong cả bài.

Overview có cần đúng thì không?

Có. Overview tóm tắt xu hướng chính nên cần dùng thì phù hợp với dữ liệu.

Sai thì trong Overview làm bài thiếu chính xác và dễ gây ấn tượng không tốt.

Lỗi chia thì trong Writing Task 2 mở bài

Trong mở bài Task 2, người học thường paraphrase đề và nêu quan điểm. Nếu đề nói về vấn đề hiện tại, hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành thường phù hợp. Ví dụ: “In recent years, online learning has become increasingly popular.” Hoặc: “Many people believe that governments should invest more in public transport.”

Lỗi phổ biến là dùng quá khứ đơn khi không có mốc quá khứ. Ví dụ: “Online learning became popular in recent years” không tự nhiên bằng “Online learning has become popular in recent years.” Vì “in recent years” thường liên quan đến hiện tại.

Mở bài nên rõ, tự nhiên và chính xác. Không cần dùng thì phức tạp nếu không cần thiết. Điều quan trọng là mốc thời gian và ý nghĩa phải khớp nhau.

Mở bài Task 2 nên dùng thì nào?

Thường dùng hiện tại đơn để nêu vấn đề chung, hoặc hiện tại hoàn thành với các cụm như “in recent years”.

Nếu nói về xu hướng tương lai, có thể dùng “will”, “may” hoặc “is likely to.”

Cách tự kiểm tra lỗi chia thì sau khi viết

Để sửa lỗi chia thì trong IELTS Writing, bạn nên có một bước kiểm tra riêng cho động từ. Sau khi viết xong, hãy gạch chân tất cả động từ chính trong bài. Sau đó, hỏi từng câu: câu này nói về quá khứ, hiện tại, tương lai hay thay đổi đến hiện tại?

Với Task 1, kiểm tra lại mốc thời gian của biểu đồ. Nếu là quá khứ, các động từ mô tả xu hướng nên chủ yếu ở quá khứ đơn. Nếu là Process chung, kiểm tra bị động hiện tại đơn. Nếu là dữ liệu dự báo, kiểm tra cấu trúc tương lai.

Với Task 2, kiểm tra các câu nêu sự thật chung, quan điểm, dự đoán và ví dụ quá khứ. Mỗi nhóm câu có thể cần thì khác nhau. Cách rà này giúp bạn sửa lỗi có hệ thống hơn thay vì đọc lại chung chung.

Nên kiểm tra thì vào lúc nào?

Nên kiểm tra sau khi hoàn thành bài, trước khi nộp. Hãy dành riêng một lượt đọc để kiểm tra động từ.

Chỉ vài phút rà lại có thể giúp sửa nhiều lỗi chia thì quan trọng.

Cách luyện chia thì cho IELTS Writing

Cách luyện hiệu quả là học thì theo dạng bài thay vì học công thức rời rạc. Với Task 1, hãy luyện mô tả biểu đồ quá khứ bằng quá khứ đơn, quy trình bằng hiện tại đơn bị động, dự báo bằng cấu trúc tương lai. Với Task 2, hãy luyện hiện tại đơn cho sự thật chung, hiện tại hoàn thành cho thay đổi gần đây, câu điều kiện cho giải pháp và hậu quả.

Bạn cũng nên tạo sổ lỗi chia thì. Mỗi lỗi cần có câu sai, câu đúng, loại lỗi và câu luyện mới. Ví dụ, câu sai: “The number increase in 2010.” Câu đúng: “The number increased in 2010.” Loại lỗi: dùng hiện tại đơn cho dữ liệu quá khứ. Câu luyện mới: “The percentage of students fell in 2015.”

Luyện chia thì không cần học quá nhiều lý thuyết cùng lúc. Hãy luyện theo câu IELTS thật, sau đó đưa vào đoạn văn và bài viết hoàn chỉnh.

Nên luyện thì nào trước cho Writing?

Nên ưu tiên hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai cơ bản và bị động ở các thì phổ biến.

Đây là những thì xuất hiện nhiều nhất trong IELTS Writing.

IELTS Mentor định hướng sửa lỗi chia thì trong IELTS Writing như thế nào?

IELTS Mentor định hướng sửa lỗi chia thì trong IELTS Writing theo bài viết thật và lỗi thật của học viên. Trung tâm không khuyến khích học viên học lại toàn bộ thì tiếng Anh một cách dàn trải. Thay vào đó, học viên cần biết lỗi chia thì nào đang lặp lại trong Task 1, Task 2 và cần sửa theo thứ tự nào.

Bài test đầu vào bằng AI giúp IELTS Mentor đánh giá năng lực ban đầu rõ hơn. Từ kết quả này, học viên được tư vấn lỗi ngữ pháp nào đang ảnh hưởng đến Writing, cách chọn thì trong từng dạng bài và lộ trình học phù hợp. Điều này giúp học viên giảm thời gian học lan man và tránh học sai trọng tâm.

IELTS Mentor áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, giúp buổi học có mục tiêu, có tương tác và có kết quả. Chất lượng buổi học thực sự hiệu quả được đặt ở trung tâm. Mỗi buổi học cần giúp học viên hiểu rõ hơn một lỗi, sửa được một nhóm câu hoặc cải thiện một phần cụ thể trong bài Writing.

IELTS Mentor giúp học viên sửa lỗi chia thì hiệu quả ra sao?

IELTS Mentor giúp học viên sửa lỗi qua bài test đầu vào, bài tập ứng dụng, chữa bài Writing và phản hồi cụ thể. Khi từng buổi học có trọng tâm, học viên giảm thời gian học lan man nhưng vẫn tăng tốc kết quả.

Cơ sở vật chất hiện đại cũng tạo môi trường học tập tập trung, nghiêm túc và thoải mái. Bạn có thể tìm hiểu thêm về chương trình học tại trang chủ IELTS Mentor. Bạn cũng có thể theo dõi thêm nội dung học tập và hoạt động của trung tâm trên Fanpage IELTS Mentor.

Câu hỏi thường gặp về lỗi chia thì trong IELTS Writing

Lỗi chia thì trong IELTS Writing nào phổ biến nhất?

Các lỗi phổ biến gồm dùng hiện tại đơn cho dữ liệu quá khứ, nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn, chia sai bị động, sai thì trong câu điều kiện và không nhất quán thì trong cùng đoạn.

Writing Task 1 thường dùng thì nào?

Nếu biểu đồ có dữ liệu quá khứ, thường dùng quá khứ đơn. Nếu là quy trình chung, thường dùng hiện tại đơn bị động. Nếu là dữ liệu dự báo, dùng cấu trúc tương lai hoặc dự đoán.

Writing Task 2 thường dùng thì nào?

Task 2 thường dùng hiện tại đơn để nêu sự thật chung và quan điểm, hiện tại hoàn thành để nói về thay đổi gần đây, tương lai hoặc modal verbs để dự đoán và đưa giải pháp.

Có cần học đủ mười hai thì để viết IELTS tốt không?

Không cần học dàn trải ngay từ đầu. Người học nên ưu tiên các thì dùng nhiều trong IELTS Writing và học theo ngữ cảnh bài thi.

IELTS Mentor có hỗ trợ sửa lỗi chia thì Writing không?

Có. IELTS Mentor hỗ trợ học viên kiểm tra đầu vào bằng AI, xác định lỗi chia thì và luyện Writing theo lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm.

Lời khuyên khi sửa lỗi chia thì trong IELTS Writing

Nếu bạn thường gặp lỗi chia thì trong IELTS Writing, hãy bắt đầu bằng việc đọc đúng thời gian của đề. Với Task 1, mốc thời gian quyết định phần lớn thì của bài. Với Task 2, hãy phân biệt câu đang nói về sự thật chung, thay đổi đến hiện tại, ví dụ quá khứ hay dự đoán tương lai. Khi hiểu đúng ngữ cảnh, việc chọn thì sẽ dễ hơn rất nhiều.

Bạn nên luyện theo từng dạng bài thay vì học thì rời rạc. Hãy viết các câu Task 1 với quá khứ đơn, hiện tại đơn bị động và cấu trúc dự báo. Hãy viết các câu Task 2 với hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành, câu điều kiện và modal verbs. Sau mỗi bài, hãy gạch chân động từ và kiểm tra thì một lượt riêng.

IELTS Mentor phù hợp với những bạn muốn sửa lỗi chia thì IELTS Writing theo lộ trình rõ ràng, không lan man và có phản hồi cụ thể. Với bài test đầu vào bằng AI, phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, chất lượng buổi học hiệu quả và cơ sở vật chất hiện đại, IELTS Mentor giúp học viên học đúng trọng tâm, giảm thời gian học sai hướng và tăng tốc kết quả bền vững.

Chia thì trong IELTS Writing không khó nếu bạn biết nhìn mốc thời gian, hiểu ý nghĩa câu và kiểm tra động từ sau khi viết. Khi lỗi chia thì giảm dần, bài viết của bạn sẽ chính xác hơn, tự nhiên hơn và có nền tảng tốt hơn để cải thiện band điểm.

Was this helpful?

Đánh giá để chúng tôi cải thiện nội dung.

star star star star star