Mục lục

list

Cấu trúc IELTS thường gặp là nhóm mẫu câu, cụm diễn đạt và dạng ngữ pháp xuất hiện nhiều trong quá trình luyện thi IELTS. Đây không phải là những công thức để học thuộc rồi đưa vào bài thi một cách máy móc. Nếu học đúng cách, các cấu trúc này sẽ giúp người học diễn đạt ý rõ ràng hơn, nối câu mạch lạc hơn, viết bài có tổ chức hơn và trả lời Speaking tự nhiên hơn.

Nhiều bạn học IELTS thường tìm kiếm danh sách cấu trúc “ăn điểm”, “band cao” hoặc “cấu trúc hay cho Writing”. Tuy nhiên, cấu trúc chỉ có giá trị khi phù hợp với ý tưởng và ngữ cảnh. Một câu đơn giản nhưng đúng, rõ và tự nhiên thường tốt hơn một câu phức tạp nhưng dùng sai. Vì vậy, thay vì học thật nhiều mẫu câu khó, người học nên bắt đầu từ những cấu trúc có tính ứng dụng cao trong IELTS: nêu quan điểm, nêu lý do, đưa ví dụ, so sánh, diễn đạt kết quả, nêu giải pháp, mô tả xu hướng, kể trải nghiệm và đưa giả định.

Khi học cấu trúc IELTS thường gặp, điều quan trọng là hiểu chức năng của từng cấu trúc. Cấu trúc này dùng để làm gì? Dùng trong Writing Task 1, Writing Task 2 hay Speaking? Có phù hợp với văn phong học thuật không? Có thể biến đổi linh hoạt không? Khi trả lời được những câu hỏi đó, bạn sẽ không chỉ học thuộc mẫu câu, mà còn biết cách dùng cấu trúc để nâng chất lượng bài thi thật.

Cấu trúc IELTS thường gặp là gì?

Cấu trúc IELTS thường gặp là những mẫu câu và dạng ngữ pháp được sử dụng nhiều trong bốn kỹ năng IELTS, đặc biệt là Writing và Speaking. Chúng giúp người học diễn đạt các chức năng quen thuộc như nêu ý kiến, giải thích nguyên nhân, trình bày kết quả, đưa ví dụ, so sánh, nêu đối lập, mô tả số liệu, kể chuyện và giả định tình huống.

Ví dụ, trong Writing Task 2, người học thường cần dùng các cấu trúc như “One of the main reasons is that…”, “This can lead to…”, “For example,…”, “Although…, …”. Trong Writing Task 1, các cấu trúc như “The figure increased significantly”, “The number of… was higher than…”, “While…, …” rất hữu ích. Trong Speaking, các mẫu như “I would say that…”, “The main reason is…”, “If I had more time, I would…” giúp câu trả lời rõ hơn.

Điểm quan trọng là cấu trúc không thay thế ý tưởng. Cấu trúc chỉ là khung để bạn diễn đạt ý tưởng tốt hơn. Nếu không có nội dung phù hợp, việc dùng nhiều cấu trúc vẫn không làm bài thi thuyết phục hơn.

Có nên học thuộc cấu trúc IELTS không?

Có thể học một số cấu trúc cơ bản, nhưng không nên học thuộc máy móc. Người học cần hiểu cách dùng, tự đặt câu mới và biến đổi theo đề bài.

IELTS đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, không đánh giá việc chép lại mẫu câu cố định.

cau-truc-ielts-thuong-gap-la-gi
Cấu trúc IELTS thường gặp là gì?

Vì sao nên học cấu trúc IELTS theo chức năng?

Nên học cấu trúc theo chức năng vì mỗi phần thi cần một cách diễn đạt khác nhau. Nếu học cấu trúc rời rạc, bạn có thể nhớ câu mẫu nhưng không biết dùng khi nào. Ngược lại, khi học theo chức năng, bạn biết cấu trúc nào dùng để nêu quan điểm, cấu trúc nào dùng để giải thích, cấu trúc nào dùng để so sánh và cấu trúc nào dùng để đưa ví dụ.

Ví dụ, khi cần nêu nguyên nhân, bạn có thể dùng “This is mainly because…” hoặc “One possible reason is that…”. Khi cần nêu kết quả, bạn có thể dùng “This can lead to…” hoặc “As a result,…”. Khi cần đưa ví dụ, bạn có thể dùng “For example,…” hoặc “A clear example of this is…”. Mỗi cấu trúc có một vai trò rõ trong bài viết hoặc bài nói.

Học theo chức năng cũng giúp người học tránh nhồi cấu trúc. Bạn không cần dùng tất cả mẫu câu đã học. Bạn chỉ cần chọn cấu trúc phù hợp với ý đang diễn đạt.

Học cấu trúc theo chức năng có giúp Writing tốt hơn không?

Có. Writing cần lập luận rõ, nên các cấu trúc theo chức năng giúp đoạn văn mạch lạc hơn.

Tuy nhiên, cấu trúc phải đi cùng ý tưởng tốt, ví dụ phù hợp và ngữ pháp chính xác.

Cấu trúc nêu quan điểm trong IELTS

Nêu quan điểm là chức năng rất quan trọng trong Writing Task 2 và Speaking Part 3. Người học cần biết cách trình bày ý kiến rõ ràng, không quá dài và không quá cứng.

Một số cấu trúc cơ bản gồm “I believe that…”, “In my opinion,…”, “From my perspective,…”, “I would argue that…”. Trong Writing, bạn có thể viết: “I believe that governments should invest more in public transport.” Trong Speaking, có thể nói: “I would say that online learning is useful, especially for busy students.”

Với Writing Task 2, không nên dùng quá nhiều cụm nêu quan điểm trong cùng một bài. Bạn chỉ cần thể hiện lập trường rõ ở mở bài và kết bài, sau đó dùng thân bài để giải thích. Với Speaking, các cụm nêu quan điểm giúp bạn có thêm thời gian tổ chức câu trả lời.

Cấu trúc nêu quan điểm nào dễ dùng nhất?

“I believe that…” và “In my opinion,…” là hai cấu trúc dễ dùng và an toàn. Người học có thể dùng trong Writing và Speaking.

Khi trình độ tốt hơn, có thể dùng “I would argue that…” hoặc “From my perspective,…” để diễn đạt linh hoạt hơn.

Cấu trúc nêu lý do và nguyên nhân

Nêu lý do là phần xuất hiện nhiều trong cả Writing và Speaking. Khi đưa ra ý kiến, bạn cần giải thích vì sao mình nghĩ như vậy. Vì vậy, đây là nhóm cấu trúc IELTS thường gặp rất nên học sớm.

Các cấu trúc hữu ích gồm “This is because…”, “One of the main reasons is that…”, “The main reason for this is…”, “This can be explained by…”. Ví dụ: “One of the main reasons is that online learning gives students more flexibility.” Hoặc: “This can be explained by the fact that many people now have access to digital devices.”

Trong Speaking, bạn có thể dùng đơn giản hơn: “The main reason is that…” hoặc “That is because…”. Cách này giúp câu trả lời có chiều sâu hơn thay vì chỉ trả lời một câu ngắn.

Vì sao cấu trúc nêu lý do quan trọng?

Vì IELTS không chỉ cần câu trả lời đúng, mà cần câu trả lời được phát triển rõ. Lý do giúp ý kiến của bạn thuyết phục hơn.

Người học nên luyện nêu lý do sau mỗi quan điểm trong Speaking và Writing.

Cấu trúc đưa ví dụ trong IELTS

Ví dụ giúp bài Writing và Speaking cụ thể hơn. Một ý tưởng chung nếu không có ví dụ sẽ dễ bị mơ hồ. Vì vậy, người học cần biết một số cấu trúc đưa ví dụ tự nhiên.

Các cấu trúc phổ biến gồm “For example,…”, “For instance,…”, “A clear example of this is…”, “This can be seen in…”. Ví dụ: “For example, many students use online platforms to improve their English skills.” Hoặc: “A clear example of this is the increasing popularity of online courses.”

Trong Writing Task 2, ví dụ nên liên quan trực tiếp đến luận điểm. Trong Speaking, ví dụ có thể lấy từ trải nghiệm cá nhân hoặc quan sát đời sống. Không nên đưa ví dụ quá dài làm lệch trọng tâm câu trả lời.

Có cần đưa ví dụ trong mọi đoạn Writing không?

Không bắt buộc trong mọi đoạn, nhưng ví dụ thường giúp luận điểm rõ và thuyết phục hơn.

Ví dụ nên ngắn, phù hợp và hỗ trợ trực tiếp cho ý chính.

cau-truc-dua-vi-du-trong-ielts
Cấu trúc đưa ví dụ trong IELTS

Cấu trúc nêu kết quả và hệ quả

Nêu kết quả là chức năng quan trọng khi phân tích vấn đề trong IELTS. Bạn có thể dùng nhóm cấu trúc này để giải thích điều gì sẽ xảy ra nếu một vấn đề tiếp tục hoặc nếu một giải pháp được áp dụng.

Các cấu trúc thường gặp gồm “This can lead to…”, “As a result,…”, “Consequently,…”, “This may result in…”, “This has a significant impact on…”. Ví dụ: “Excessive use of private cars can lead to serious air pollution.” Hoặc: “As a result, people may have fewer opportunities for face-to-face communication.”

Người học cần chú ý sự khác nhau giữa nguyên nhân và kết quả. Không nên dùng “because” khi muốn nêu hệ quả. Cũng không nên dùng quá nhiều từ nối kết quả trong một đoạn.

Cấu trúc nêu kết quả dùng nhiều ở phần nào?

Nhóm cấu trúc này dùng nhiều trong Writing Task 2 và Speaking Part 3, đặc biệt khi phân tích vấn đề xã hội.

Nó giúp câu trả lời có chiều sâu hơn và thể hiện quan hệ logic giữa các ý.

Cấu trúc so sánh trong IELTS

So sánh xuất hiện rất nhiều trong Writing Task 1, Writing Task 2 và Speaking. Người học cần biết so sánh số liệu, nhóm đối tượng, quan điểm hoặc xu hướng.

Một số cấu trúc cơ bản gồm “higher than…”, “lower than…”, “more popular than…”, “less common than…”, “compared with…”, “while…”, “whereas…”. Ví dụ trong Task 1: “The number of students in 2020 was higher than in 2010.” Hoặc: “The figure for online learning increased, while the figure for offline classes remained stable.”

Trong Task 2, bạn có thể viết: “Public transport is more environmentally friendly than private cars.” Trong Speaking, có thể nói: “I think studying in a group is more interesting than studying alone.”

So sánh có quan trọng trong Writing Task 1 không?

Rất quan trọng. Task 1 thường yêu cầu người học chọn số liệu chính và so sánh chúng.

Nếu không biết cấu trúc so sánh, bài mô tả dễ trở thành liệt kê số liệu rời rạc.

Cấu trúc đối lập và nhượng bộ

Đối lập và nhượng bộ giúp bài viết cân bằng hơn. Đây là nhóm cấu trúc IELTS thường gặp rất hữu ích trong Writing Task 2 và Speaking Part 3.

Các cấu trúc phổ biến gồm “Although…, …”, “While…, …”, “However,…”, “Despite…”, “In contrast,…”. Ví dụ: “Although online learning is convenient, it may reduce face-to-face interaction.” Hoặc: “While some people prefer living in big cities, others enjoy the peace of rural areas.”

Người học cần chú ý không dùng sai cặp từ. Ví dụ, câu “Although online learning is convenient, but it has some disadvantages” là không đúng trong văn phong chuẩn. Nên viết: “Although online learning is convenient, it has some disadvantages.”

Khi nào nên dùng cấu trúc nhượng bộ?

Dùng khi bạn muốn thừa nhận một mặt của vấn đề trước khi đưa ra ý khác. Cấu trúc này giúp bài viết và bài nói cân bằng hơn.

Tuy nhiên, cần dùng đúng ngữ pháp và không lạm dụng trong mọi câu.

Cấu trúc nêu giải pháp

Nêu giải pháp là phần thường gặp trong Writing Task 2 dạng problem-solution và Speaking Part 3. Người học cần biết cách đề xuất giải pháp rõ ràng, không quá chung chung.

Các cấu trúc hữu ích gồm “One possible solution is to…”, “Governments should…”, “Schools need to…”, “It is important to…”, “More measures should be introduced to…”. Ví dụ: “One possible solution is to improve public transport.” Hoặc: “More measures should be introduced to reduce air pollution.”

Khi nêu giải pháp, bạn nên nói rõ giải pháp đó xử lý vấn đề nào. Nếu chỉ viết “Governments should solve this problem”, ý còn chung. Hãy viết cụ thể hơn: “Governments should invest in public transport to reduce the number of private cars.”

Cấu trúc nêu giải pháp có cần thiết không?

Có. Nhiều đề Writing Task 2 và Speaking Part 3 yêu cầu đề xuất giải pháp, nên nhóm cấu trúc này rất hữu ích.

Giải pháp nên cụ thể, thực tế và liên quan trực tiếp đến vấn đề.

cau-truc-neu-giai-phap
Cấu trúc nêu giải pháp

Cấu trúc mô tả xu hướng trong Writing Task 1

Writing Task 1 cần nhiều cấu trúc mô tả xu hướng. Đây là nhóm cấu trúc không thể thiếu với người học IELTS Academic.

Các cấu trúc thường gặp gồm “The figure increased significantly”, “The number of… decreased gradually”, “The proportion of… remained stable”, “The figure reached a peak”, “There was a sharp rise in…”, “There was a slight decrease in…”. Ví dụ: “The number of students increased significantly between 2010 and 2020.” Hoặc: “There was a slight decrease in the proportion of people using public transport.”

Người học cần chú ý dùng đúng thì theo thời gian biểu đồ. Nếu dữ liệu ở quá khứ, dùng quá khứ đơn. Nếu là xu hướng gần đây kéo dài đến hiện tại, có thể dùng hiện tại hoàn thành.

Task 1 nên học cấu trúc nào trước?

Nên học cấu trúc tăng, giảm, ổn định, dao động, đạt đỉnh, chạm đáy và so sánh số liệu.

Đây là nhóm cấu trúc nền tảng để mô tả biểu đồ rõ ràng.

Cấu trúc kể trải nghiệm trong Speaking

Speaking Part 2 thường yêu cầu kể một trải nghiệm, một người, một địa điểm hoặc một sự kiện. Vì vậy, người học nên có cấu trúc để tổ chức câu trả lời.

Một số cấu trúc hữu ích gồm “I would like to talk about…”, “This happened when…”, “At that time,…”, “What impressed me most was…”, “I still remember it because…”. Ví dụ: “I would like to talk about a trip I took with my family last year.” Hoặc: “What impressed me most was the peaceful atmosphere of the place.”

Khi kể trải nghiệm, cần chú ý thì quá khứ. Nếu sự kiện đã xảy ra, nên dùng quá khứ đơn ổn định. Đừng chỉ học mở bài, hãy luyện kể toàn bộ câu chuyện bằng cấu trúc rõ.

Speaking Part 2 có nên học mẫu mở đầu không?

Có thể học một vài mẫu mở đầu để giảm áp lực, nhưng không nên học thuộc cả bài.

Quan trọng là biết kể câu chuyện bằng ngôn ngữ của mình và dùng đúng thì.

Cấu trúc đưa giả định trong IELTS

Giả định thường xuất hiện trong Speaking Part 3 và Writing Task 2. Người học có thể dùng câu điều kiện để nói về tình huống có thể xảy ra hoặc không có thật.

Ví dụ: “If governments invested more in public transport, traffic congestion could be reduced.” Hoặc: “If students had more opportunities to practise speaking, they would become more confident.” Những câu này giúp câu trả lời sâu hơn vì bạn không chỉ nêu ý, mà còn phân tích khả năng xảy ra.

Ngoài câu điều kiện, bạn có thể dùng “It would be better if…”, “Without…, …”, “This could help…”. Ví dụ: “It would be better if schools provided more practical learning activities.”

Câu điều kiện có cần cho IELTS không?

Có. Câu điều kiện rất hữu ích khi nêu giải pháp, giả định, hệ quả và lời khuyên.

Tuy nhiên, người học cần dùng đúng thì và đúng mức độ giả định.

Cấu trúc giúp mở rộng câu trả lời Speaking

Trong Speaking, nhiều bạn trả lời quá ngắn vì thiếu khung mở rộng. Một số cấu trúc đơn giản có thể giúp câu trả lời đầy đủ hơn.

Bạn có thể dùng “The main reason is…”, “For example,…”, “Compared with…, …”, “I used to…, but now…”, “It depends on…”. Ví dụ, nếu được hỏi “Do you like reading?”, bạn có thể trả lời: “Yes, I do. The main reason is that reading helps me relax after a long day. For example, I often read short stories before going to bed.”

Cấu trúc mở rộng không cần phức tạp. Nó chỉ cần giúp bạn nói rõ hơn, có lý do và ví dụ. Đây là cách cải thiện Speaking tự nhiên hơn học thuộc câu trả lời dài.

Làm sao để Speaking không bị trả lời cụt?

Hãy luyện trả lời theo khung ý kiến, lý do và ví dụ. Với nhiều câu hỏi đơn giản, chỉ cần thêm một lý do là câu trả lời đã tốt hơn.

Không nên cố nói quá dài nếu ý chưa rõ.

cau-truc-giup-mo-rong-cau-tra-loi-speaking
Cấu trúc giúp mở rộng câu trả lời Speaking

IELTS Mentor định hướng học cấu trúc IELTS như thế nào?

IELTS Mentor định hướng học cấu trúc IELTS thường gặp theo chức năng, trình độ và khả năng ứng dụng vào bài thi. Trung tâm không khuyến khích học viên học thuộc danh sách cấu trúc dài rồi dùng máy móc. Điều quan trọng là hiểu cấu trúc dùng để làm gì, dùng trong phần thi nào và có phù hợp với trình độ hiện tại không.

Bài test đầu vào bằng AI giúp IELTS Mentor đánh giá năng lực ban đầu rõ hơn. Từ kết quả này, học viên được tư vấn nên học nhóm cấu trúc nào trước, lỗi ngữ pháp nào cần sửa và kỹ năng nào cần ưu tiên. Điều này giúp học viên giảm thời gian học lan man và tránh học quá sức.

IELTS Mentor áp dụng phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B. Phương pháp này giúp buổi học có mục tiêu, có tương tác và có kết quả. Học viên không chỉ học cấu trúc, mà được luyện dùng cấu trúc trong câu, đoạn Writing, câu trả lời Speaking và tình huống bài thi thật.

Chất lượng buổi học giúp học cấu trúc hiệu quả ra sao?

Một buổi học cấu trúc hiệu quả cần giúp học viên hiểu chức năng, đặt được câu, sửa được lỗi và dùng được trong bài thi.

IELTS Mentor chú trọng chất lượng buổi học thực sự hiệu quả. Khi từng buổi học có trọng tâm, học viên giảm thời gian học lan man nhưng vẫn tăng tốc kết quả. Cơ sở vật chất hiện đại cũng tạo môi trường học tập tập trung, nghiêm túc và thoải mái.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về chương trình học tại trang chủ IELTS Mentor. Bạn cũng có thể theo dõi thêm nội dung học tập và hoạt động của trung tâm trên Fanpage IELTS Mentor.

Những lỗi cần tránh khi học cấu trúc IELTS

Lỗi đầu tiên là học thuộc nhưng không hiểu chức năng. Nếu không biết cấu trúc dùng để làm gì, bạn rất dễ dùng sai.

Lỗi thứ hai là dùng quá nhiều cấu trúc trong một đoạn. Điều này có thể khiến bài viết nặng và thiếu tự nhiên.

Lỗi thứ ba là dùng cấu trúc quá khó so với trình độ. Nếu câu cơ bản chưa chắc, cấu trúc phức tạp sẽ dễ tạo lỗi.

Lỗi thứ tư là không tự đặt câu. Nếu chỉ đọc cấu trúc mẫu, bạn chưa thật sự làm chủ nó.

Làm sao biết mình dùng cấu trúc đúng?

Bạn dùng đúng khi câu rõ nghĩa, đúng ngữ pháp, phù hợp ngữ cảnh và hỗ trợ trực tiếp cho ý tưởng.

Nếu phải cố ép cấu trúc vào câu, có thể cấu trúc đó chưa phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc IELTS thường gặp

Cấu trúc IELTS thường gặp nên học theo cách nào?

Nên học theo chức năng như nêu quan điểm, nêu lý do, đưa ví dụ, so sánh, đối lập, kết quả, giải pháp và mô tả xu hướng. Sau đó, cần tự đặt câu và dùng trong Writing hoặc Speaking.

Có nên học thuộc nhiều cấu trúc Writing không?

Không nên học quá nhiều. Hãy học một số cấu trúc cốt lõi, hiểu cách dùng và luyện biến đổi linh hoạt theo đề.

Cấu trúc nào quan trọng nhất cho Writing Task 1?

Các cấu trúc mô tả xu hướng, so sánh, tỉ lệ, tăng giảm, ổn định và đối lập là quan trọng nhất.

Cấu trúc nào quan trọng nhất cho Speaking?

Các cấu trúc nêu ý kiến, nêu lý do, đưa ví dụ, kể trải nghiệm và giả định rất hữu ích cho Speaking.

IELTS Mentor có hỗ trợ học cấu trúc IELTS không?

Có. IELTS Mentor giúp học viên học cấu trúc theo trình độ, chức năng và kỹ năng, đồng thời luyện cách dùng trong bài thi qua lộ trình rõ ràng và bài học có phản hồi.

Lời khuyên khi học cấu trúc IELTS thường gặp

Nếu bạn đang học cấu trúc IELTS thường gặp, hãy nhớ rằng cấu trúc không phải là thứ để nhồi vào bài thi. Cấu trúc là công cụ giúp bạn diễn đạt ý rõ hơn. Vì vậy, hãy học theo chức năng, không học theo danh sách rời rạc.

Bạn nên bắt đầu từ các cấu trúc nêu quan điểm, lý do, ví dụ, kết quả, so sánh và đối lập. Sau đó, học thêm cấu trúc mô tả xu hướng cho Task 1, cấu trúc giải pháp cho Task 2 và cấu trúc kể trải nghiệm cho Speaking. Với mỗi cấu trúc, hãy tự đặt câu mới, sửa lỗi và dùng lại trong bài thi thật.

IELTS Mentor phù hợp với những bạn muốn học cấu trúc IELTS theo lộ trình rõ ràng, không lan man và có phản hồi cụ thể. Với bài test đầu vào bằng AI, phương pháp giảng dạy độc quyền L.I.B, chất lượng buổi học hiệu quả và cơ sở vật chất hiện đại, IELTS Mentor giúp học viên học đúng trọng tâm, giảm thời gian học sai hướng và tăng tốc kết quả bền vững.

Cấu trúc IELTS không cần học thật nhiều mới hiệu quả. Điều quan trọng là học đúng cấu trúc cần thiết, hiểu chức năng, dùng đúng ngữ cảnh và luyện đủ để biến cấu trúc thành phản xạ. Khi làm được điều đó, bạn sẽ viết rõ hơn, nói tự nhiên hơn và có nền tảng tốt hơn để tiến tới mục tiêu IELTS của mình.

Was this helpful?

Đánh giá để chúng tôi cải thiện nội dung.

star star star star star